Xã Tứ Mỹ, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tứ Mỹ

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 17:47:31

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
78%
US AQI
60

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
29°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
35°C
%
13:00
35°C
%
14:00
35°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 31°
23.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 33°
0.3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
8.2 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 27°
18.2 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vinh
60.6 mm
2 Thanh Hương
50.8 mm
3 Huyện Yên Thành
43.2 mm
4 Thanh Mỹ
42.6 mm
5 Hạnh Lâm
42.2 mm
6 Đậu Liêu
38.8 mm
7 Nam Thanh 1
35 mm
8 Hồ chứa nước Cù Lây
33.8 mm
9 Mỹ Sơn 1
30.6 mm
10 Công Thành
26.8 mm
11 Hồ Xuân Hoa
25.8 mm
12 Diễn Thái
25.6 mm
13 Thanh Thủy
24.2 mm
14 Hội Sơn
22.8 mm
15 Hương Lâm 1
22.6 mm
16 Hồ Khe Hao
21 mm
17 Hương Trạch 1
18.8 mm
18 Cầu Treo
17.8 mm
19 Chi cục Thủy lợi
17.8 mm
20 Cương Gián
16.4 mm
21 Mỹ Lộc
15.4 mm
22 Mộc Sơn
14.4 mm
23 Hương Lâm
14.4 mm
24 Hồ Khe Xai
13.8 mm
25 Đà Sơn
13.8 mm
26 La Khê
13.4 mm
27 Hồng Sơn
13 mm
28 Thạch Xuân
12.6 mm
29 Bắc Sơn
12.6 mm
30 Hương Quang
11.6 mm
31 Hương Vĩnh
11.6 mm
32 Hồ Khe Cò
11 mm
33 Sơn An
10 mm
34 Hòa Hải 1
10 mm
35 Hương Xuân
10 mm
36 Hà Linh
9.6 mm
37 Hương Vĩnh
9.6 mm
38 Hồ Đá Hàn
9.4 mm
39 Hà Linh 1
9.2 mm
40 Sơn Kim 1 PCTT
9 mm
41 Phúc Đồng
9 mm
42 Đức Giang
9 mm
43 Đức Hương
8.6 mm
44 Sơn Kim 2
8.6 mm
45 Sơn Hồng 1
8.2 mm
46 Sơn Kim 1
8 mm
47 Lộc Yên
8 mm
48 Hương Điền
7.4 mm
49 Hương Thọ
7.4 mm
50 Hương Long
7 mm
51 Phú Gia
6.8 mm
52 Cẩm Yên
6.8 mm
53 Đồn Biên phòng 571
6.6 mm
54 Sơn Tây
6.6 mm
55 Hương Giang 1
6.6 mm
56 Cao Sơn
6.6 mm
57 Đức Bồng
6.4 mm
58 Sơn Lâm
6.4 mm
59 Sơn Hồng 2
6.2 mm
60 Sơn Diệm
5.6 mm
61 Hương Thủy
5.6 mm
62 Đức Bồng
5.4 mm
63 Hương Giang
5.2 mm
64 Sơn Kim 3
4.8 mm
65 Sơn Thủy
4.8 mm
66 Đức Long
3.4 mm
67 Sơn Hàm
3.4 mm
68 Sơn Trường
2.6 mm
69 Sơn Thọ
2.6 mm
70 Sơn Trường
0.8 mm
71 Sơn Lâm PCTT
0.4 mm
72 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!