Xã Kỳ Văn, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Văn

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:31:26

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
21km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
85%
US AQI
27

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 31°
1.1 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 32°
6.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 29°
25.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
15.7 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 29°
23.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 32°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 31°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 30°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 30°
7.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hóa Sơn
26.6 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
24.8 mm
3 Trung Hóa
23.2 mm
4 Tân Hóa
11.4 mm
5 Dân Hóa 2
11 mm
6 Đồng Lâm, Đức Hóa
10.4 mm
7 Tú Làn Lodge
10 mm
8 Cao Quảng
9.2 mm
9 Hồ Vực Tròn
9 mm
10 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
8.2 mm
11 Trọng Hóa
7.8 mm
12 Hồ Sông Thai
7.6 mm
13 Hồ Bẹ
7.2 mm
14 Đầu mối hồ Trung Thuần
6.2 mm
15 Thủy văn Roòn
6 mm
16 Quảng Tùng
5.8 mm
17 Quảng Tiến
5.2 mm
18 Troóc
4.6 mm
19 Xuân Trạch
4.4 mm
20 Hồ chứa nước Kim Sơn
4 mm
21 Hương Lâm
3.6 mm
22 Mỹ Lộc
3.2 mm
23 Kỳ Lâm
3.2 mm
24 Quảng Tiên
2.8 mm
25 Kỳ Sơn
2.4 mm
26 Quảng Trạch
2 mm
27 Quảng Minh
1.8 mm
28 Thanh Hóa
1.6 mm
29 Lộc Yên
1.2 mm
30 Liên Trạch
1.2 mm
31 Thủy văn Liên Trạch
1.2 mm
32 Hồ Đồng Ran
1 mm
33 Hồ Thượng Sông Trí
1 mm
34 Kỳ Liên
1 mm
35 La Khê
1 mm
36 Kỳ Thịnh
0.8 mm
37 Bắc Sơn
0.8 mm
38 Bắc Trạch
0.8 mm
39 Chi cục Thủy lợi
0.6 mm
40 Thạch Xuân
0.6 mm
41 Hương Giang
0.6 mm
42 Vạn Trạch
0.6 mm
43 Hương Giang 1
0.4 mm
44 Cẩm Yên
0.2 mm
45 Kỳ Phong
0.2 mm
46 Thủy văn Lý Hòa
0.2 mm
47 Lâm Hóa
0 mm
48 Hồ Sông Rác
0 mm
49 Hồ Xuân Hoa
0 mm
50 Hồ Khe Xai
0 mm
51 Kỳ Đồng
0 mm
52 Kỳ Thượng
0 mm
53 Hồ Thượng Tuy
0 mm
54 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
55 Hồ Khe Hao
0 mm
56 Hồ Mạc Khê
0 mm
57 Hồ chứa nước Cù Lây
0 mm
58 Hương Trạch 1
0 mm
59 Đậu Liêu
0 mm
60 Kỳ Khang
0 mm
61 Kỳ Giang
0 mm
62 Kỳ Phú
0 mm
63 Cương Gián
0 mm
64 Kỳ Bắc
0 mm
Đã sao chép liên kết!