Xã Lam Thành, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lam Thành

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 02:59:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
90

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
32°C
%
15:00
32°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
29°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
6.4 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 27°
23.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 33°
25.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
0.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 30°
56.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Huyện Yên Thành
36.4 mm
2 Diễn Thái
24.6 mm
3 Công Thành
15.8 mm
4 Hồng Sơn
10.4 mm
5 Mỹ Sơn 1
9.2 mm
6 Vinh
6.8 mm
7 Thanh Mỹ
6.6 mm
8 Hạnh Lâm
6.4 mm
9 Nam Thanh 1
6.4 mm
10 Hồ chứa nước Cù Lây
5.6 mm
11 Đậu Liêu
5 mm
12 Cao Sơn
4.6 mm
13 Đà Sơn
4.4 mm
14 Thanh Thủy
4.2 mm
15 Sơn Kim 1 PCTT
3.4 mm
16 Tân Kỳ
3.4 mm
17 Hương Điền
3 mm
18 Sơn Kim 2
3 mm
19 Thanh Hương
2.6 mm
20 Sơn Kim 1
2.4 mm
21 Hồ Xuân Hoa
2 mm
22 Sơn Diệm
1.8 mm
23 Kỳ Phong
1.8 mm
24 Sơn Lâm
1.8 mm
25 Hồ Thượng Tuy
1.6 mm
26 Đức Giang
1.6 mm
27 Sơn Hàm
1.6 mm
28 Sơn Hồng 2
1.6 mm
29 Hồ Khe Cò
1.4 mm
30 Sơn Tây
1.4 mm
31 Sơn Trường
1.4 mm
32 Đức Bồng
1.4 mm
33 Hồ Sông Rác
1.2 mm
34 Chi cục Thủy lợi
1.2 mm
35 Hương Quang
1.2 mm
36 Hồ Khe Xai
1.2 mm
37 Đức Hương
1.2 mm
38 Sơn Thủy
1.2 mm
39 Đức Bồng
1.2 mm
40 Sơn An
1 mm
41 Sơn Hồng 1
1 mm
42 Hương Thọ
1 mm
43 Hồ Khe Hao
0.8 mm
44 Thạch Xuân
0.8 mm
45 Đức Long
0.8 mm
46 Sơn Kim 3
0.8 mm
47 Mỹ Lộc
0.6 mm
48 Phúc Đồng
0.6 mm
49 Sơn Thọ
0.6 mm
50 Bắc Sơn
0.6 mm
51 Hồ Đá Hàn
0.4 mm
52 Hương Thủy
0.4 mm
53 Hương Giang
0.4 mm
54 Sơn Trường
0.4 mm
55 Hương Long
0.4 mm
56 Hà Linh
0.4 mm
57 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
58 Đồn Biên phòng 571
0.2 mm
59 Hương Vĩnh
0.2 mm
60 Hòa Hải 1
0.2 mm
61 Hương Giang 1
0.2 mm
62 Hà Linh 1
0.2 mm
63 Cẩm Yên
0.2 mm
64 Cương Gián
0.2 mm
65 Hương Vĩnh
0.2 mm
66 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
67 Hương Xuân
0 mm
68 Phú Gia
0 mm
69 Lộc Yên
0 mm
Đã sao chép liên kết!