Phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phố Hiến

Thứ Ba, 11/08/2026 - 09:19:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
33°C
Cảm giác như: 42°C
Trời nắng đẹp
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
72%
US AQI
164

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
33°C
%
10:00
34°C
%
11:00
35°C
%
12:00
35°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
33°C
%
17:00
33°C
%
18:00
32°C
%
19:00
31°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
29°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
28°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
4.7 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
28° | 33°
9.5 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.7 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 32°
3.5 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
27° | 33°
5.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
28° | 33°
6.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 32°
13.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 32°
9.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
26° | 31°
11.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 31°
3.4 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
26° | 29°
16.2 mm
Chủ Nhật
23/08
Có mưa
26° | 29°
6.6 mm
Thứ Hai
24/08
Mưa rào
26° | 30°
20.2 mm

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Phố Hiến 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Phố Hiến trong 7 ngày tới

Từ 11/08/2026 đến 17/08/2026, nhiệt độ tại Phường Phố Hiến dự báo dao động từ 25°C đến 35°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Ba 11/08 (35°C), mức thấp nhất vào Thứ Bảy 15/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 6 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 32.5 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 13/08 (~9.5 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 15 km/h.

35°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
32.5
mm mưa/7 ngày
15
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Phố Hiến ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Tư (12/08): Có mưa; nhiệt độ từ 27°C đến 35°C; lượng mưa dự báo khoảng 4.7 mm.
Hiện tại Phường Phố Hiến trời nắng đẹp, nhiệt độ khoảng 33°C, độ ẩm 72%. Khả năng mưa thấp — thường không cần mang ô, nhưng nên theo dõi thêm nếu di chuyển xa.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Ba (11/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 35°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Bảy (15/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (13/08), khoảng 9.5 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (15/08): Có mưa, 25–32°C, mưa ~3.5 mm; Chủ Nhật (16/08): Có mưa, 27–33°C, mưa ~5.4 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 15 km/h vào Thứ Tư (12/08). Hướng gió hiện tại: Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Phố Hiến là 164 – mức Xấu. Mọi người nên giảm hoạt động ngoài trời, đặc biệt là người nhạy cảm.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 33°C, nhưng do độ ẩm 72% nên cảm giác thực tế khoảng 42°C. Trời khá oi bức, nên hạn chế vận động mạnh ngoài trời.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thị xã Từ Sơn
67 mm
2 Vân Đình
64.4 mm
3 Nam Toàn
38 mm
4 Đập Đáy
36.2 mm
5 Thạch Thất
33.4 mm
6 Ba Sao
32.8 mm
7 Yên Chính
28.8 mm
8 Hương Sơn
27.8 mm
9 Hòa Mạc
27.4 mm
10 Phủ Dực
27 mm
11 Phú Xuyên
26.4 mm
12 Thường Tín
25.8 mm
13 Chợ Cháy
20 mm
14 Cộng Hòa
20 mm
15 Tiên Du
18.2 mm
16 Trâu Quỳ
17.8 mm
17 Quang Trung
17.6 mm
18 Tiến Sơn
16.4 mm
19 Cầu Rậm
16 mm
20 Triều Dương
15.4 mm
21 Tứ Kỳ
12.2 mm
22 Tân Hòa
11.2 mm
23 Đông Triều
9.8 mm
24 Miếu Môn
9.6 mm
25 Đông Anh
9.4 mm
26 Vụ Bản
7.8 mm
27 Quỳnh Phụ
7.4 mm
28 Cẩm Phúc 2
7.2 mm
29 Tiên Hưng
6.8 mm
30 Thanh Lương
6 mm
31 Quốc Oai
5.8 mm
32 Kiến Xương
5.8 mm
33 Hoài Đức
5.2 mm
34 Thái Phương
4.6 mm
35 Liên Mạc
4.4 mm
36 Thạch Bình
3.8 mm
37 Khoái Châu
3.6 mm
38 Ninh Giang
3.2 mm
39 An Bình
3 mm
40 Đoàn Kết
3 mm
41 Quế Võ
3 mm
42 Thanh Hà
2.4 mm
43 Ban Hàng Đồi
2.2 mm
44 Yên Trị
2 mm
45 Trạm bơm Quỳnh Hoa
1.8 mm
46 Thuận Thành
1.8 mm
47 Thanh Oai
1.6 mm
48 Xuân Thủy
1.6 mm
49 Yên Thủy
1.4 mm
50 Xuân Mai
1.4 mm
51 Trà Giang
1.4 mm
52 Văn Giang
1.4 mm
53 Gia Viễn
1.2 mm
54 Đồng Sơn
1.2 mm
55 Nuông Dăm
1 mm
56 Thanh Trì
1 mm
57 Vân Trường
1 mm
58 Yên Sơn
1 mm
59 Hoa Lư
1 mm
60 Lạc Lương
0.8 mm
61 Tứ Minh, Hải Dương
0.8 mm
62 Ninh Hải
0.6 mm
63 An Khánh
0.4 mm
64 Đông Quang
0.4 mm
65 Yên Lộc
0.4 mm
66 Liễu Đề
0.4 mm
67 Gia Bình
0.4 mm
68 Cổ ngựa
0.2 mm
69 Chúc Sơn
0.2 mm
70 Đoan Hùng
0.2 mm
71 Đông Quang PCTT
0.2 mm
72 Quất Lâm
0.2 mm
73 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
0 mm
74 Thành Yên
0 mm
75 Bến Tắm
0 mm
76 Vĩnh Bảo
0 mm
77 Cống Neo
0 mm
78 Trạm bơm Sa Lung
0 mm
79 Ân Thi
0 mm
80 Trung An
0 mm
81 Mỹ Lộc
0 mm
82 Thuyền Quan
0 mm
83 Trà Linh
0 mm
84 Thái Ninh
0 mm
85 Đa Cốc
0 mm
86 Đại An
0 mm
87 Yên Khánh
0 mm
88 Trực Đạo
0 mm
89 Hồ Sống Rắn
0 mm
90 Cổ Pháp
0 mm
91 Quế Võ PCTT
0 mm
92 Lương Tài
0 mm
93 Gia Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!