Phường Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mỹ Hào

Thứ Hai, 17/08/2026 - 04:09:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Ít mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
170

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 34°
2.7 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 33°
17.9 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 30°
53 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 29°
21.7 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 32°
3.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
26° | 32°
1.8 mm
Chủ Nhật
23/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Thứ Hai
24/08
Mưa rào
25° | 28°
11.6 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
25° | 29°
24.2 mm
Thứ Tư
26/08
Mưa rào
25° | 27°
30 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
24° | 31°
15.6 mm
Thứ Sáu
28/08
Có mưa
26° | 32°
2 mm
Thứ Bảy
29/08
Nắng
27° | 33°
0.4 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
27° | 33°
10.4 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 74mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Mỹ Hào
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Mỹ Hào 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Mỹ Hào trong 7 ngày tới

Từ 17/08/2026 đến 23/08/2026, nhiệt độ tại Phường Mỹ Hào dự báo dao động từ 25°C đến 34°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Hai 17/08 (34°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 104.5 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Tư 19/08 (~53 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 17 km/h.

34°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
104.5
mm mưa/7 ngày
17
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Mỹ Hào ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Ba (18/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 25°C đến 33°C; lượng mưa dự báo khoảng 17.9 mm.
Hiện tại Phường Mỹ Hào ít mây, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 91%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Hai (17/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 34°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Tư (19/08), khoảng 53 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Có mưa, 26–32°C, mưa ~1.8 mm; Chủ Nhật (23/08): Có mưa, 26–30°C, mưa ~3.6 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 17 km/h vào Thứ Ba (18/08). Hướng gió hiện tại: Tây Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Mỹ Hào là 170 – mức Xấu. Mọi người nên giảm hoạt động ngoài trời, đặc biệt là người nhạy cảm.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 91% nên cảm giác thực tế khoảng 34°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trúc Tay
85 mm
2 Việt Yên
56.4 mm
3 Vân Đình
52.2 mm
4 Tân Yên
49 mm
5 Lương Tài
46.2 mm
6 Quế Võ
45.6 mm
7 Chợ Cháy
43.4 mm
8 Thanh Oai
42.8 mm
9 Hương Sơn
39 mm
10 Ba Sao
35 mm
11 Tứ Kỳ
32.4 mm
12 Tứ Minh, Hải Dương
31.2 mm
13 Quốc Oai
31 mm
14 Cẩm Phúc 2
25 mm
15 Khuôn Thần
22.4 mm
16 Xuân Hương
22 mm
17 Ninh Giang
21.4 mm
18 Trạm bơm Quỳnh Hoa
19.8 mm
19 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
17.8 mm
20 Chúc Sơn
17.4 mm
21 Cổ Pháp
16.4 mm
22 Kiên Lao
16.2 mm
23 Ban Hàng Đồi
15.6 mm
24 Thanh Hà
14.6 mm
25 Yên Phong PCTT
13.8 mm
26 Yên Phong
13.6 mm
27 Quế Võ PCTT
13.2 mm
28 Cổ ngựa
12.6 mm
29 Phổ Yên
11.8 mm
30 Miếu Môn
11.4 mm
31 Phú Xuyên
10.4 mm
32 Gia Lương
10.4 mm
33 Bố Hạ (BĐ)
10.4 mm
34 Mai Sưu
8.8 mm
35 Đoan Hùng
8.2 mm
36 Thị xã Từ Sơn
7.2 mm
37 Bảo Sơn
7.2 mm
38 Bến Tắm
5.2 mm
39 Thường Tín
5.2 mm
40 Yên Dũng
5 mm
41 Hà Châu
3.6 mm
42 Trà Linh
3.6 mm
43 Gia Bình
3.4 mm
44 Cầu Rậm
3.2 mm
45 Thanh Lương
3 mm
46 Thái Ninh
3 mm
47 Lạng Giang
3 mm
48 Tiến Sơn
2.2 mm
49 Hồ Sống Rắn
2.2 mm
50 Văn Giang
1 mm
51 Phủ Dực
1 mm
52 Thạch Thất
0.8 mm
53 Tiên Hưng
0.8 mm
54 Bố Hạ (NT)
0.8 mm
55 Vĩnh Bảo
0.4 mm
56 Đập Đáy
0.2 mm
57 Mỹ Lộc
0.2 mm
58 Hợp Châu
0 mm
59 Nuông Dăm
0 mm
60 Lạc Lương
0 mm
61 Khai Quang
0 mm
62 Bình Xuyên
0 mm
63 Phúc Yên
0 mm
64 Xuân Hoà
0 mm
65 Sóc Sơn
0 mm
66 Trâu Quỳ
0 mm
67 Đông Anh
0 mm
68 Hoài Đức
0 mm
69 Xuân Mai
0 mm
70 Thanh Trì
0 mm
71 Lương Phú
0 mm
72 Kim Anh
0 mm
73 Liên Mạc
0 mm
74 An Khánh
0 mm
75 Trà Giang
0 mm
76 Cống Neo
0 mm
77 Tân Hòa
0 mm
78 Trạm bơm Sa Lung
0 mm
79 Đông Quang PCTT
0 mm
80 Khoái Châu
0 mm
81 Triều Dương
0 mm
82 Thái Phương
0 mm
83 Đông Quang
0 mm
84 Ân Thi
0 mm
85 Kiến Xương
0 mm
86 Thuyền Quan
0 mm
87 Quỳnh Phụ
0 mm
88 Hòa Mạc
0 mm
89 Đông Triều
0 mm
90 Cống Trạng
0 mm
91 Thuận Thành
0 mm
92 Tiên Du
0 mm
93 Mai Đình
0 mm
94 Đan Hội
0 mm
95 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!