Phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phố Hiến

Thứ Năm, 20/08/2026 - 02:31:38

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa nhỏ
Gió
16km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
109

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 32°
34.1 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 28°
14.1 mm
Thứ Bảy
22/08
Mưa rào
25° | 28°
96.2 mm
Chủ Nhật
23/08
Mưa rào
26° | 27°
249.3 mm
Thứ Hai
24/08
Mưa rào
26° | 27°
313.8 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
27° | 30°
24.6 mm
Thứ Tư
26/08
Có mưa
25° | 29°
8.4 mm
Thứ Năm
27/08
Mưa rào
26° | 31°
19.8 mm
Thứ Sáu
28/08
Mưa rào
26° | 31°
7.2 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
26° | 32°
21.4 mm
Chủ Nhật
30/08
Mưa rào
26° | 30°
47.8 mm
Thứ Hai
31/08
Mưa rào
25° | 29°
52.6 mm
Thứ Ba
01/09
Có mưa
24° | 31°
11.4 mm
Thứ Tư
02/09
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 144mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Phố Hiến
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Phường Phố Hiến 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Phường Phố Hiến trong 7 ngày tới

Từ 20/08/2026 đến 26/08/2026, nhiệt độ tại Phường Phố Hiến dự báo dao động từ 25°C đến 32°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Năm 20/08 (32°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 7 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 740.5 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Hai 24/08 (~313.8 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 60 km/h.

32°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
740.5
mm mưa/7 ngày
60
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Phường Phố Hiến ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Sáu (21/08): Có mưa; nhiệt độ từ 25°C đến 28°C; lượng mưa dự báo khoảng 14.1 mm.
Hiện tại Phường Phố Hiến mưa nhỏ, nhiệt độ khoảng 26°C, độ ẩm 95%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 32°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Hai (24/08), khoảng 313.8 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Mưa rào, 25–28°C, mưa ~96.2 mm; Chủ Nhật (23/08): Mưa rào, 26–27°C, mưa ~249.3 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 60 km/h vào Thứ Hai (24/08). Hướng gió hiện tại: Tây Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Phường Phố Hiến là 109 – mức Kém. Người có bệnh hô hấp, trẻ em, người cao tuổi nên hạn chế hoạt động ngoài trời.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 26°C, nhưng do độ ẩm 95% nên cảm giác thực tế khoảng 30°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Phường Phố Hiến, tỉnh Hưng Yên; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Yên Khánh
55.4 mm
2 Vân Trường
53.2 mm
3 Đa Cốc
50 mm
4 Đồng Sơn
48.4 mm
5 Đông Quang
47.4 mm
6 Thuyền Quan
46 mm
7 Trung An
45.2 mm
8 Quất Lâm
40 mm
9 Thái Phương
34 mm
10 Mỹ Lộc
33.2 mm
11 Yên Lộc
33.2 mm
12 Kiến Xương
32.4 mm
13 Liễu Đề
32 mm
14 Trà Linh
31 mm
15 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
29.4 mm
16 Yên Sơn
28.4 mm
17 Ninh Hải
28.4 mm
18 Xuân Thủy
27.6 mm
19 Thái Ninh
27.4 mm
20 Phủ Dực
27 mm
21 Gia Viễn
25.8 mm
22 Tân Hòa
24.8 mm
23 Thạch Bình
24.2 mm
24 Trà Giang
23.2 mm
25 Hương Sơn
22.4 mm
26 Đoàn Kết
22.2 mm
27 Vĩnh Bảo
21.4 mm
28 Hoa Lư
21 mm
29 Tiên Hưng
20.2 mm
30 Trạm bơm Sa Lung
20 mm
31 Triều Dương
19.8 mm
32 Yên Trị
19.6 mm
33 Vụ Bản
19.6 mm
34 Nam Toàn
19.4 mm
35 Đoan Hùng
19 mm
36 Ban Hàng Đồi
18 mm
37 Quỳnh Phụ
17 mm
38 Trạm bơm Quỳnh Hoa
16.6 mm
39 Chợ Cháy
15.6 mm
40 Yên Thủy
14.6 mm
41 Thanh Hà
14.4 mm
42 Yên Chính
11.8 mm
43 Hòa Mạc
9.6 mm
44 Nuông Dăm
8.4 mm
45 Thanh Lương
8.4 mm
46 Ninh Giang
8.4 mm
47 Đại An
8.2 mm
48 Cộng Hòa
7.2 mm
49 Lạc Lương
7 mm
50 Cổ ngựa
5.6 mm
51 Cầu Rậm
4.4 mm
52 Ân Thi
3.2 mm
53 Ba Sao
1.6 mm
54 An Bình
1.2 mm
55 Tứ Kỳ
0.8 mm
56 Phú Xuyên
0.6 mm
57 Bến Tắm
0.2 mm
58 Đông Anh
0.2 mm
59 Liên Mạc
0.2 mm
60 Tiến Sơn
0 mm
61 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
62 Thành Yên
0 mm
63 Cẩm Phúc 2
0 mm
64 Vân Đình
0 mm
65 Trâu Quỳ
0 mm
66 Thường Tín
0 mm
67 Hoài Đức
0 mm
68 Xuân Mai
0 mm
69 Thanh Trì
0 mm
70 Quốc Oai
0 mm
71 Thạch Thất
0 mm
72 Chúc Sơn
0 mm
73 Đập Đáy
0 mm
74 Miếu Môn
0 mm
75 An Khánh
0 mm
76 Thanh Oai
0 mm
77 Cống Neo
0 mm
78 Đông Quang PCTT
0 mm
79 Khoái Châu
0 mm
80 Văn Giang
0 mm
81 Quang Trung
0 mm
82 Trực Đạo
0 mm
83 Đông Triều
0 mm
84 Hồ Sống Rắn
0 mm
85 Cổ Pháp
0 mm
86 Thuận Thành
0 mm
87 Gia Bình
0 mm
88 Tiên Du
0 mm
89 Quế Võ PCTT
0 mm
90 Lương Tài
0 mm
91 Thị xã Từ Sơn
0 mm
92 Gia Lương
0 mm
93 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!