Xã Cẩm Hưng, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Hưng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 20:15:22

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa nhỏ
Gió
10km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
95%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
25°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
25°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
28°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
30.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 29°
13 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.9 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 32°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 32°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 29°
49.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trung Hóa
24.6 mm
2 Hóa Sơn
23.2 mm
3 Cẩm Yên
20.2 mm
4 Dân Hóa 2
20 mm
5 Hà Linh 1
15.2 mm
6 Trọng Hóa
14.8 mm
7 Hà Linh
11 mm
8 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
9.4 mm
9 Đồn Biên phòng 571
7.4 mm
10 Tân Hóa
7 mm
11 Lâm Hóa
5.6 mm
12 Chi cục Thủy lợi
5.6 mm
13 Tú Làn Lodge
5 mm
14 Thạch Xuân
4 mm
15 Hương Vĩnh
3.8 mm
16 Bắc Sơn
3.6 mm
17 Hồ Khe Xai
3.2 mm
18 Thanh Hóa
2.8 mm
19 Kỳ Phú
2.8 mm
20 Hương Xuân
2.6 mm
21 Kỳ Bắc
2.4 mm
22 Hồ Khe Hao
2.2 mm
23 Kỳ Khang
2.2 mm
24 Kỳ Giang
2 mm
25 Hương Lâm 1
1.8 mm
26 Đậu Liêu
1.8 mm
27 Liên Trạch
1.8 mm
28 Hồ Mạc Khê
1.6 mm
29 Hương Quang
1.4 mm
30 Hương Lâm
1.4 mm
31 Xuân Trạch
1.4 mm
32 Thủy văn Liên Trạch
1.2 mm
33 Hồ Đá Hàn
1 mm
34 Phú Gia
1 mm
35 Hồ chứa nước Cù Lây
0.8 mm
36 Đức Giang
0.8 mm
37 Hồ Đồng Ran
0.6 mm
38 Hồ Thượng Tuy
0.6 mm
39 Hương Vĩnh
0.6 mm
40 Phúc Đồng
0.6 mm
41 Đức Long
0.6 mm
42 Hòa Hải 1
0.6 mm
43 Kỳ Phong
0.6 mm
44 Hương Thọ
0.6 mm
45 Cao Quảng
0.6 mm
46 Bắc Trạch
0.6 mm
47 Quảng Minh
0.4 mm
48 Quảng Tiên
0.4 mm
49 Hồ Xuân Hoa
0.4 mm
50 Kỳ Đồng
0.4 mm
51 Hương Thủy
0.4 mm
52 Hương Giang 1
0.4 mm
53 Hương Giang
0.4 mm
54 Lộc Yên
0.4 mm
55 Hương Long
0.4 mm
56 Đầu mối hồ Trung Thuần
0.4 mm
57 Quảng Tiến
0.4 mm
58 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0.4 mm
59 Hồ Bẹ
0.4 mm
60 Hồ Sông Rác
0.2 mm
61 Hồ chứa nước Kim Sơn
0.2 mm
62 Hồ Thượng Sông Trí
0.2 mm
63 Kỳ Lâm
0.2 mm
64 Kỳ Thịnh
0.2 mm
65 Đức Hương
0.2 mm
66 Cương Gián
0.2 mm
67 Đồng Lâm, Đức Hóa
0.2 mm
68 Quảng Tùng
0.2 mm
69 Quảng Trạch
0.2 mm
70 Hồ Vực Tròn
0 mm
71 Kỳ Thượng
0 mm
72 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
73 Mỹ Lộc
0 mm
74 Kỳ Sơn
0 mm
75 Hương Trạch 1
0 mm
76 Đức Bồng
0 mm
77 Kỳ Liên
0 mm
78 La Khê
0 mm
79 Hồ Sông Thai
0 mm
80 Thủy văn Roòn
0 mm
Đã sao chép liên kết!