Xã Cẩm Lạc, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Lạc

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:42:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
17km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
70%
US AQI
28

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
13.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
24° | 28°
10.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 31°
8.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 28°
73.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 35°
5.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dân Hóa 2
7.8 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
6 mm
3 Lâm Hóa
4.6 mm
4 Hóa Sơn
4.6 mm
5 Quảng Minh
3.2 mm
6 Hồ Đồng Ran
2.8 mm
7 Tân Hóa
2.6 mm
8 Thanh Hóa
2.4 mm
9 Bắc Trạch
2.4 mm
10 Trọng Hóa
2.2 mm
11 Hương Lâm 1
2.2 mm
12 Đồng Lâm, Đức Hóa
2 mm
13 Lộc Yên
1.6 mm
14 Phúc Đồng
1.4 mm
15 Hương Giang
1.4 mm
16 Tú Làn Lodge
1.4 mm
17 Hương Thủy
1.2 mm
18 Trung Hóa
1.2 mm
19 Cao Quảng
1 mm
20 Thủy văn Liên Trạch
1 mm
21 Thạch Xuân
0.8 mm
22 Hương Vĩnh
0.8 mm
23 Đức Long
0.8 mm
24 Hương Giang 1
0.8 mm
25 Hà Linh 1
0.8 mm
26 Kỳ Phong
0.8 mm
27 Thủy văn Roòn
0.8 mm
28 Hồ Khe Xai
0.6 mm
29 Hòa Hải 1
0.6 mm
30 Hương Lâm
0.6 mm
31 Bắc Sơn
0.6 mm
32 Liên Trạch
0.6 mm
33 Hồ Mạc Khê
0.4 mm
34 Hương Trạch 1
0.4 mm
35 Phú Gia
0.4 mm
36 Hà Linh
0.4 mm
37 Hương Vĩnh
0.4 mm
38 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0.4 mm
39 Hồ Vực Tròn
0.2 mm
40 Hồ chứa nước Kim Sơn
0.2 mm
41 Hồ chứa nước Cù Lây
0.2 mm
42 Hồ Thượng Sông Trí
0.2 mm
43 Kỳ Thịnh
0.2 mm
44 Kỳ Sơn
0.2 mm
45 Kỳ Giang
0.2 mm
46 Hương Xuân
0.2 mm
47 Hương Long
0.2 mm
48 La Khê
0.2 mm
49 Kỳ Bắc
0.2 mm
50 Đầu mối hồ Trung Thuần
0.2 mm
51 Quảng Tiến
0.2 mm
52 Hồ Sông Thai
0.2 mm
53 Xuân Trạch
0.2 mm
54 Quảng Tùng
0.2 mm
55 Quảng Tiên
0 mm
56 Hồ Sông Rác
0 mm
57 Chi cục Thủy lợi
0 mm
58 Hồ Xuân Hoa
0 mm
59 Kỳ Đồng
0 mm
60 Kỳ Thượng
0 mm
61 Hồ Thượng Tuy
0 mm
62 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
63 Hồ Khe Hao
0 mm
64 Mỹ Lộc
0 mm
65 Kỳ Lâm
0 mm
66 Đậu Liêu
0 mm
67 Kỳ Khang
0 mm
68 Cẩm Yên
0 mm
69 Kỳ Liên
0 mm
70 Kỳ Phú
0 mm
71 Cương Gián
0 mm
72 Hồ Bẹ
0 mm
73 Quảng Trạch
0 mm
Đã sao chép liên kết!