Xã Cẩm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Cẩm Xuyên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:18:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
11km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
77%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
29°C
%
16:00
30°C
%
17:00
29°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
32.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
17.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 31°
10 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
3.3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
7.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 31°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
76.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Dân Hóa 2
7.8 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
6 mm
3 Lâm Hóa
4.6 mm
4 Hóa Sơn
4.6 mm
5 Tân Hóa
2.6 mm
6 Thanh Hóa
2.4 mm
7 Trọng Hóa
2.2 mm
8 Hương Lâm 1
2.2 mm
9 Đồng Lâm, Đức Hóa
2 mm
10 Lộc Yên
1.6 mm
11 Phúc Đồng
1.4 mm
12 Tú Làn Lodge
1.4 mm
13 Hương Thủy
1.2 mm
14 Hương Giang
1.2 mm
15 Trung Hóa
1.2 mm
16 Đồn Biên phòng 571
1 mm
17 Cao Quảng
1 mm
18 Thạch Xuân
0.8 mm
19 Hương Vĩnh
0.8 mm
20 Đức Long
0.8 mm
21 Hà Linh 1
0.8 mm
22 Thủy văn Roòn
0.8 mm
23 Hồ Khe Xai
0.6 mm
24 Hòa Hải 1
0.6 mm
25 Hương Lâm
0.6 mm
26 Hương Giang 1
0.6 mm
27 Bắc Sơn
0.6 mm
28 Hồ Đá Hàn
0.4 mm
29 Đức Hương
0.4 mm
30 Sơn An
0.4 mm
31 Hương Trạch 1
0.4 mm
32 Phú Gia
0.4 mm
33 Đức Bồng
0.4 mm
34 Hà Linh
0.4 mm
35 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
0.4 mm
36 Hồ Vực Tròn
0.2 mm
37 Hương Quang
0.2 mm
38 Hồ chứa nước Kim Sơn
0.2 mm
39 Hồ Mạc Khê
0.2 mm
40 Hồ chứa nước Cù Lây
0.2 mm
41 Hồ Thượng Sông Trí
0.2 mm
42 Kỳ Thịnh
0.2 mm
43 Kỳ Sơn
0.2 mm
44 Kỳ Giang
0.2 mm
45 Hương Xuân
0.2 mm
46 Hương Long
0.2 mm
47 La Khê
0.2 mm
48 Hương Vĩnh
0.2 mm
49 Kỳ Bắc
0.2 mm
50 Đầu mối hồ Trung Thuần
0.2 mm
51 Quảng Tiến
0.2 mm
52 Hồ Sông Thai
0.2 mm
53 Quảng Tùng
0.2 mm
54 Quảng Tiên
0 mm
55 Hồ Sông Rác
0 mm
56 Chi cục Thủy lợi
0 mm
57 Hồ Xuân Hoa
0 mm
58 Kỳ Đồng
0 mm
59 Kỳ Thượng
0 mm
60 Hồ Thượng Tuy
0 mm
61 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
62 Hồ Khe Hao
0 mm
63 Mỹ Lộc
0 mm
64 Kỳ Lâm
0 mm
65 Đậu Liêu
0 mm
66 Kỳ Khang
0 mm
67 Đức Giang
0 mm
68 Cẩm Yên
0 mm
69 Kỳ Liên
0 mm
70 Kỳ Phú
0 mm
71 Kỳ Phong
0 mm
72 Cương Gián
0 mm
73 Đức Bồng
0 mm
74 Hương Thọ
0 mm
75 Vinh
0 mm
76 Hồ Bẹ
0 mm
77 Quảng Trạch
0 mm
Đã sao chép liên kết!