Xã Kim Hoa, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kim Hoa

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 09:29:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
95%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
28°C
%
14:00
30°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
26° | 31°
62.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 36°
0.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
4.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 30°
9.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 29°
13.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 33°
5.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
27° | 29°
4.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vinh
59.4 mm
2 Thanh Hương
50.6 mm
3 Thanh Mỹ
42.6 mm
4 Hạnh Lâm
42.2 mm
5 Đậu Liêu
35.4 mm
6 Nam Thanh 1
35 mm
7 Hồ chứa nước Cù Lây
33.2 mm
8 Thanh Hóa
31 mm
9 Mỹ Sơn 1
30.6 mm
10 Công Thành
26.8 mm
11 Hồ Xuân Hoa
25.4 mm
12 Thanh Thủy
23.6 mm
13 Hội Sơn
22.8 mm
14 Hương Lâm 1
22.2 mm
15 Hồ Khe Hao
20.4 mm
16 Hương Trạch 1
18.8 mm
17 Cương Gián
16.4 mm
18 Mộc Sơn
14.4 mm
19 Hương Lâm
14.4 mm
20 Chi cục Thủy lợi
14.2 mm
21 Đà Sơn
13.8 mm
22 La Khê
13.4 mm
23 Mỹ Lộc
12.6 mm
24 Hồ Khe Xai
12 mm
25 Hương Vĩnh
11.4 mm
26 Cầu Treo
11.2 mm
27 Thạch Xuân
10.8 mm
28 Bắc Sơn
10.2 mm
29 Hương Xuân
9.8 mm
30 Hương Vĩnh
9.2 mm
31 Hòa Hải 1
9 mm
32 Hồ Đá Hàn
8.6 mm
33 Hương Quang
8.4 mm
34 Môn Sơn PCTT
8.2 mm
35 Môn Sơn
8.2 mm
36 Phúc Đồng
7.6 mm
37 Hồ Khe Cò
7.4 mm
38 Lộc Yên
7.2 mm
39 Hà Linh
7.2 mm
40 Đức Giang
7 mm
41 Hà Linh 1
7 mm
42 Đức Hương
6.8 mm
43 Phú Gia
6.6 mm
44 Sơn Hồng 1
6.6 mm
45 Hương Long
6.6 mm
46 Cao Sơn
6.6 mm
47 Đồn Biên phòng 571
6.4 mm
48 Hương Điền
6.4 mm
49 Sơn An
6.4 mm
50 Hương Giang 1
6 mm
51 Sơn Kim 1 PCTT
5.8 mm
52 Sơn Kim 2
5.4 mm
53 Hương Thọ
5.4 mm
54 Sơn Lâm
5.2 mm
55 Sơn Hồng 2
5.2 mm
56 Đức Bồng
5 mm
57 Sơn Kim 1
4.8 mm
58 Hương Thủy
4.8 mm
59 Sơn Tây
4.6 mm
60 Hương Giang
4.2 mm
61 Đức Bồng
4.2 mm
62 Sơn Thủy
4 mm
63 Sơn Diệm
3.6 mm
64 Đức Long
3.4 mm
65 Sơn Hàm
2.4 mm
66 Sơn Thọ
2.2 mm
67 Sơn Trường
2 mm
68 Sơn Kim 3
1.6 mm
69 Sơn Trường
0.6 mm
70 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
71 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!