Xã Kỳ Thượng, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Thượng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:03:27

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
32

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
24°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
25°C
%
08:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 27°
19.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 29°
13.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
3.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 33°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
26° | 30°
8.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
24° | 26°
65.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
24° | 28°
13.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
24° | 33°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
33.4 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
29.8 mm
3 Dân Hóa 2
28.8 mm
4 Hóa Sơn
28.4 mm
5 Chi cục Thủy lợi
25.6 mm
6 Tân Hóa
24.4 mm
7 Hồ Khe Xai
22.8 mm
8 Troóc
21.8 mm
9 Tú Làn Lodge
21.2 mm
10 Hồ Bẹ
20.8 mm
11 Xuân Trạch
20.6 mm
12 Lâm Hóa
20.4 mm
13 Thạch Xuân
20.4 mm
14 Vạn Trạch
20 mm
15 Trọng Hóa
19.6 mm
16 Hà Linh
18.8 mm
17 Liên Trạch
18 mm
18 Bắc Sơn
17.8 mm
19 Hà Linh 1
16 mm
20 Thủy văn Liên Trạch
15.8 mm
21 Sơn Trạch
15.6 mm
22 Thủy văn Lý Hòa
15.4 mm
23 Thanh Hóa
15 mm
24 Bắc Trạch
14.8 mm
25 Mỹ Lộc
13.8 mm
26 Phúc Đồng
13.8 mm
27 Hòa Hải 1
13.2 mm
28 Hương Giang
13.2 mm
29 Cẩm Yên
13 mm
30 Hương Giang 1
12.4 mm
31 Hồ Đồng Ran
12 mm
32 Cao Quảng
12 mm
33 Hương Thủy
11.2 mm
34 Lộc Yên
10.6 mm
35 Đầu mối hồ Trung Thuần
10.6 mm
36 Quảng Minh
10.4 mm
37 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
10.4 mm
38 Quảng Tiên
9.6 mm
39 Quảng Tùng
9.2 mm
40 Quảng Tiến
9 mm
41 Hương Long
8.4 mm
42 Quảng Trạch
8.2 mm
43 Kỳ Phong
7.8 mm
44 Hương Vĩnh
7.4 mm
45 Phú Gia
7 mm
46 Hồ Vực Tròn
6.8 mm
47 Kỳ Bắc
6.2 mm
48 Hồ Thượng Sông Trí
5.8 mm
49 Hương Vĩnh
5.4 mm
50 Hương Lâm 1
5.2 mm
51 Hương Xuân
5.2 mm
52 Hồ Sông Rác
5 mm
53 Hồ Thượng Tuy
5 mm
54 Hồ Mạc Khê
4.6 mm
55 La Khê
4.6 mm
56 Thủy văn Roòn
4.4 mm
57 Hồ chứa nước Kim Sơn
4 mm
58 Kỳ Giang
4 mm
59 Kỳ Đồng
3.8 mm
60 Hương Trạch 1
3.2 mm
61 Kỳ Khang
3 mm
62 Kỳ Thượng
2.6 mm
63 Kỳ Sơn
2.4 mm
64 Hồ Sông Thai
2.2 mm
65 Hương Lâm
2 mm
66 Hồ chứa nước Cù Lây
1.8 mm
67 Kỳ Lâm
1.8 mm
68 Kỳ Phú
1.8 mm
69 Đậu Liêu
1.4 mm
70 Kỳ Liên
1.4 mm
71 Kỳ Thịnh
1.2 mm
72 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
73 Trung Hóa
0 mm
Đã sao chép liên kết!