Xã Lộc Hà, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lộc Hà

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 10:32:30

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
52

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%
16:00
31°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.7 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
27° | 33°
5.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
27° | 33°
13.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 28°
20.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 29°
21 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 30°
33.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
26° | 30°
12.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
28° | 31°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 32°
6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
44.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hương Long
4.8 mm
2 Hồ chứa nước Kim Sơn
4 mm
3 Hương Vĩnh
4 mm
4 Hương Lâm
3.6 mm
5 Hương Lâm 1
3.4 mm
6 Mỹ Lộc
3.2 mm
7 Kỳ Lâm
3.2 mm
8 Đức Bồng
3.2 mm
9 Phú Gia
3 mm
10 Hương Xuân
2.8 mm
11 Đức Hương
2.6 mm
12 Kỳ Sơn
2.4 mm
13 Hương Vĩnh
1.8 mm
14 Đức Giang
1.8 mm
15 Thanh Hóa
1.6 mm
16 Hương Thủy
1.4 mm
17 Đồn Biên phòng 571
1.2 mm
18 Lộc Yên
1.2 mm
19 Đức Bồng
1.2 mm
20 Hồ Thượng Sông Trí
1 mm
21 La Khê
1 mm
22 Kỳ Thịnh
0.8 mm
23 Bắc Sơn
0.8 mm
24 Sơn Hàm
0.8 mm
25 Chi cục Thủy lợi
0.6 mm
26 Hương Quang
0.6 mm
27 Thạch Xuân
0.6 mm
28 Hương Giang
0.6 mm
29 Hà Linh
0.6 mm
30 Sơn Trường
0.4 mm
31 Sơn Thọ
0.4 mm
32 Hương Giang 1
0.4 mm
33 Sơn Thủy
0.4 mm
34 Hương Thọ
0.4 mm
35 Cẩm Yên
0.2 mm
36 Kỳ Phong
0.2 mm
37 Hồ Đá Hàn
0 mm
38 Hồ Sông Rác
0 mm
39 Hồ Xuân Hoa
0 mm
40 Hồ Khe Xai
0 mm
41 Kỳ Đồng
0 mm
42 Kỳ Thượng
0 mm
43 Hồ Thượng Tuy
0 mm
44 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
45 Hồ Khe Hao
0 mm
46 Hồ Mạc Khê
0 mm
47 Hương Điền
0 mm
48 Hồ chứa nước Cù Lây
0 mm
49 Hồ Khe Cò
0 mm
50 Sơn An
0 mm
51 Hương Trạch 1
0 mm
52 Phúc Đồng
0 mm
53 Đức Long
0 mm
54 Hòa Hải 1
0 mm
55 Đậu Liêu
0 mm
56 Kỳ Khang
0 mm
57 Kỳ Giang
0 mm
58 Hà Linh 1
0 mm
59 Kỳ Phú
0 mm
60 Sơn Trường
0 mm
61 Cương Gián
0 mm
62 Sơn Lâm
0 mm
63 Kỳ Bắc
0 mm
64 Vinh
0 mm
65 Công Thành
0 mm
66 Mỹ Sơn 1
0 mm
67 Nam Thanh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!