Xã Thạch Lạc, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thạch Lạc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 12:12:11

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
32°C
Cảm giác như: 38°C
Có mây rải rác
Gió
12km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
65%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
12:00
32°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%
10:00
32°C
%
11:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.3 mm
Thứ Hai
03/08
Có mưa
28° | 32°
3.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
27° | 32°
6.9 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 28°
25.8 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
27° | 29°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
26° | 30°
31.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
26° | 30°
10.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 35°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 31°
2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 28°
36.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trọng Hóa
11.4 mm
2 Hồ Vực Tròn
9 mm
3 Hồ Sông Thai
7.6 mm
4 Hương Vĩnh
6.6 mm
5 Hương Lâm
6.4 mm
6 Hương Lâm 1
6.2 mm
7 Hương Long
6.2 mm
8 Thủy văn Roòn
6 mm
9 Quảng Tùng
5.8 mm
10 Hương Xuân
4.8 mm
11 Hương Vĩnh
4.6 mm
12 Phú Gia
4.6 mm
13 Đồn Biên phòng 571
4.4 mm
14 Hồ chứa nước Kim Sơn
4 mm
15 Mỹ Lộc
3.2 mm
16 Kỳ Lâm
3.2 mm
17 Đức Bồng
3.2 mm
18 Kỳ Sơn
2.8 mm
19 Đức Hương
2.6 mm
20 Đức Giang
2 mm
21 Lộc Yên
2 mm
22 Hương Thủy
1.8 mm
23 Thanh Hóa
1.6 mm
24 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
25 Hương Giang
1.2 mm
26 La Khê
1.2 mm
27 Đức Bồng
1.2 mm
28 Chi cục Thủy lợi
1 mm
29 Hồ Thượng Sông Trí
1 mm
30 Hương Giang 1
1 mm
31 Bắc Sơn
1 mm
32 Kỳ Liên
1 mm
33 Kỳ Thịnh
0.8 mm
34 Hương Quang
0.6 mm
35 Hồ Khe Hao
0.6 mm
36 Thạch Xuân
0.6 mm
37 Hà Linh
0.6 mm
38 Sơn Thọ
0.4 mm
39 Sơn Thủy
0.4 mm
40 Hương Thọ
0.4 mm
41 Cẩm Yên
0.2 mm
42 Kỳ Phong
0.2 mm
43 Lâm Hóa
0 mm
44 Hồ Đá Hàn
0 mm
45 Hồ Sông Rác
0 mm
46 Hồ Xuân Hoa
0 mm
47 Hồ Khe Xai
0 mm
48 Kỳ Đồng
0 mm
49 Kỳ Thượng
0 mm
50 Hồ Thượng Tuy
0 mm
51 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
52 Hồ Mạc Khê
0 mm
53 Sơn An
0 mm
54 Hương Trạch 1
0 mm
55 Phúc Đồng
0 mm
56 Đức Long
0 mm
57 Hòa Hải 1
0 mm
58 Đậu Liêu
0 mm
59 Kỳ Khang
0 mm
60 Kỳ Giang
0 mm
61 Hà Linh 1
0 mm
62 Kỳ Phú
0 mm
63 Cương Gián
0 mm
64 Kỳ Bắc
0 mm
65 Vinh
0 mm
66 Nam Thanh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!