Xã Toàn Lưu, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Toàn Lưu

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 13:38:58

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 35°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
28°C
%
14:00
29°C
%
15:00
30°C
%
16:00
30°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 30°
14.3 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
26° | 32°
6.7 mm
Thứ Ba
04/08
Có mưa
26° | 31°
2.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 27°
61.6 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 27°
28.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 29°
3.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 32°
0.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 32°
2.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
25° | 30°
4.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
25° | 32°
5.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trọng Hóa
17.6 mm
2 Đồng Lâm, Đức Hóa
17 mm
3 Hương Long
10 mm
4 Hương Vĩnh
10 mm
5 Hồ Bẹ
9.6 mm
6 Hương Lâm 1
9.2 mm
7 Hương Lâm
9 mm
8 Đồn Biên phòng 571
8.4 mm
9 Hương Xuân
8.4 mm
10 Phú Gia
8.4 mm
11 Hương Vĩnh
7.4 mm
12 Kỳ Sơn
7 mm
13 Kỳ Lâm
6.4 mm
14 Hồ chứa nước Kim Sơn
6 mm
15 La Khê
5.4 mm
16 Kỳ Thượng
4.6 mm
17 Hương Giang 1
4.6 mm
18 Lộc Yên
4.4 mm
19 Thanh Thủy
4.4 mm
20 Sơn Lâm PCTT
3.8 mm
21 Hương Thủy
3.4 mm
22 Hương Giang
3.4 mm
23 Mỹ Lộc
3.2 mm
24 Hồ Thượng Sông Trí
3.2 mm
25 Đức Bồng
3.2 mm
26 Đức Hương
2.6 mm
27 Thanh Hóa
2.4 mm
28 Đức Giang
2 mm
29 Hồ chứa nước Cù Lây
1.2 mm
30 Đức Bồng
1.2 mm
31 Chi cục Thủy lợi
1 mm
32 Thạch Xuân
1 mm
33 Bắc Sơn
1 mm
34 Sơn Hàm
0.8 mm
35 Hồ Sông Rác
0.6 mm
36 Hương Quang
0.6 mm
37 Hồ Khe Hao
0.6 mm
38 Sơn Tây
0.6 mm
39 Hà Linh
0.6 mm
40 Sơn Trường
0.4 mm
41 Kỳ Khang
0.4 mm
42 Sơn Thọ
0.4 mm
43 Sơn Thủy
0.4 mm
44 Kỳ Phong
0.4 mm
45 Hương Thọ
0.4 mm
46 Hồ Khe Xai
0.2 mm
47 Hồ Mạc Khê
0.2 mm
48 Hòa Hải 1
0.2 mm
49 Kỳ Giang
0.2 mm
50 Hà Linh 1
0.2 mm
51 Cẩm Yên
0.2 mm
52 Kỳ Phú
0.2 mm
53 Lâm Hóa
0 mm
54 Hồ Đá Hàn
0 mm
55 Hồ Xuân Hoa
0 mm
56 Kỳ Đồng
0 mm
57 Hồ Thượng Tuy
0 mm
58 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
59 Hương Điền
0 mm
60 Hồ Khe Cò
0 mm
61 Sơn Diệm
0 mm
62 Sơn An
0 mm
63 Hương Trạch 1
0 mm
64 Phúc Đồng
0 mm
65 Đức Long
0 mm
66 Đậu Liêu
0 mm
67 Sơn Trường
0 mm
68 Cương Gián
0 mm
69 Sơn Lâm
0 mm
70 Kỳ Bắc
0 mm
71 Vinh
0 mm
72 Mỹ Sơn 1
0 mm
73 Nam Thanh 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!