Xã Đông Lộc, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đông Lộc

Thứ Tư, 19/08/2026 - 16:03:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa phùn dày
Gió
15km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
92%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
25°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
28°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 27°
71.2 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 28°
76.3 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
25° | 32°
3.4 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
23/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
24/08
Có mưa
28° | 33°
2.4 mm
Thứ Ba
25/08
Mưa rào
27° | 33°
9 mm
Thứ Tư
26/08
Nhiều mây
28° | 33°
0.6 mm
Thứ Năm
27/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.8 mm
Thứ Sáu
28/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Thứ Bảy
29/08
Mưa rào
26° | 33°
6.6 mm
Chủ Nhật
30/08
Có mưa
25° | 32°
6 mm
Thứ Hai
31/08
Có mưa
24° | 27°
10.8 mm
Thứ Ba
01/09
Mưa rào
24° | 25°
82 mm
Lịch canh tác thông minh Miễn phí

Sắp mưa lớn — đừng phun thuốc, bón phân sai lúc!

Dự báo dồn 151mm mưa trong 3 ngày tới sẽ rửa trôi phân, loãng thuốc. Xem ngay khung giờ khô ráo còn lại để tranh thủ canh tác.

Dự báo 14 ngày Gợi ý giờ vàng Đông Lộc
Tìm giờ vàng né mưa

Nhận Định & Câu Hỏi Thường Gặp

Tổng quan thời tiết Xã Đông Lộc 7 ngày tới

Dựa trên dữ liệu dự báo địa phương

Nhận định thời tiết Xã Đông Lộc trong 7 ngày tới

Từ 19/08/2026 đến 25/08/2026, nhiệt độ tại Xã Đông Lộc dự báo dao động từ 25°C đến 34°C. Mức cao nhất rơi vào Thứ Bảy 22/08 (34°C), mức thấp nhất vào Thứ Năm 20/08 (25°C).

Trong 7 ngày có 5 ngày mưa từ 1 mm trở lên; tổng lượng mưa dự báo khoảng 162.3 mm. Ngày mưa lớn nhất là Thứ Năm 20/08 (~76.3 mm). Tốc độ gió cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 21 km/h.

34°
Cao nhất
25°
Thấp nhất
162.3
mm mưa/7 ngày
21
km/h gió max
Trong 24 giờ tới, xác suất mưa tại Xã Đông Lộc ở mức thấp, trời chủ yếu khô ráo. Tuy nhiên mưa rào cục bộ vẫn có thể xảy ra và chênh lệch so với con số tại điểm tọa độ.
Thứ Năm (20/08): Mưa rào; nhiệt độ từ 25°C đến 28°C; lượng mưa dự báo khoảng 76.3 mm.
Hiện tại Xã Đông Lộc mưa phùn dày, nhiệt độ khoảng 27°C, độ ẩm 92%. Khả năng mưa trong ngày đáng kể — bạn nên mang theo ô/áo mưa khi ra ngoài.
Trong 7 ngày tới, ngày nóng nhất dự kiến là Thứ Bảy (22/08) với nhiệt độ cao nhất khoảng 34°C. Nên hạn chế hoạt động ngoài trời vào giữa trưa và uống đủ nước.
Ngày mát/dịu nhất trong 7 ngày tới dự kiến là Thứ Năm (20/08) với nhiệt độ thấp nhất khoảng 25°C.
Trong 7 ngày có dữ liệu lượng mưa, tổng lượng mưa trong ngày lớn nhất hiện rơi vào Thứ Năm (20/08), khoảng 76.3 mm tại điểm tọa độ. Đây là dự báo mô hình và có thể thay đổi ở lần cập nhật sau.
Dự báo cuối tuần: Thứ Bảy (22/08): Nhiều mây, 27–34°C, mưa ~0 mm; Chủ Nhật (23/08): Nhiều mây, 28–34°C, mưa ~0 mm.
Tốc độ gió dự báo cao nhất ở độ cao 10 m khoảng 21 km/h vào Thứ Tư (19/08). Hướng gió hiện tại: Đông Bắc.
Chỉ số chất lượng không khí (US AQI) hiện tại tại Xã Đông Lộc là 65 – mức Trung bình. Chất lượng không khí chấp nhận được.
Nhiệt độ thực đo hiện tại khoảng 27°C, nhưng do độ ẩm 92% nên cảm giác thực tế khoảng 32°C. Điều kiện tương đối dễ chịu.
Không hoàn toàn. Số liệu được tính cho điểm tọa độ đại diện của Xã Đông Lộc, tỉnh Nghệ An; nhiệt độ, gió và đặc biệt là mưa rào có thể chênh lệch giữa các thôn, khu phố hoặc khu vực lân cận. Hãy dùng số liệu này như tham khảo tổng quan.

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ chứa nước Cù Lây
132 mm
2 Đậu Liêu
129 mm
3 Hồ Xuân Hoa
106.4 mm
4 Cương Gián
95.4 mm
5 Hồ Khe Hao
91.6 mm
6 Cẩm Yên
83.6 mm
7 Chi cục Thủy lợi
80.4 mm
8 Hồ Khe Xai
78.6 mm
9 Vinh
63.6 mm
10 Bắc Sơn
61.2 mm
11 Thạch Xuân
58.8 mm
12 Quỳnh Lưu
56.4 mm
13 Mỹ Lộc
52.2 mm
14 Đức Long
45 mm
15 Hà Linh 1
41.8 mm
16 Diễn Thái
38.4 mm
17 Công Thành
36.2 mm
18 Đức Hương
31.4 mm
19 Hà Linh
29.2 mm
20 Đức Giang
27.8 mm
21 Đức Bồng
25.8 mm
22 Thanh Thủy
25.8 mm
23 Nam Thanh 1
25.8 mm
24 Hương Điền
25 mm
25 Huyện Yên Thành
22.6 mm
26 Đức Bồng
22.4 mm
27 Tân Kỳ
20.6 mm
28 Hương Quang
20.4 mm
29 Sơn Trường
19.2 mm
30 Mỹ Sơn 1
19 mm
31 Sơn Trường
18.4 mm
32 Sơn Thủy
18.2 mm
33 Hương Thọ
18 mm
34 Hồng Sơn
17.2 mm
35 Sơn Thọ
17 mm
36 Sơn Tây
16.4 mm
37 Sơn Kim 2
15.6 mm
38 Sơn Lâm PCTT
15.2 mm
39 Sơn Kim 1
15 mm
40 Sơn An
14.8 mm
41 Thanh Mỹ
14.8 mm
42 Sơn Hàm
14.4 mm
43 Thanh Hương
14 mm
44 Sơn Lâm
13.4 mm
45 Hồ Khe Cò
13 mm
46 Sơn Kim 1 PCTT
12.4 mm
47 Đà Sơn
11.8 mm
48 Sơn Diệm
11.6 mm
49 Sơn Hồng 1
11.6 mm
50 Sơn Kim 3
11.4 mm
51 Sơn Hồng 2
6.4 mm
Đã sao chép liên kết!