Xã Châu Lộc, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Châu Lộc

Chủ Nhật, 02/08/2026 - 19:43:20

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
68

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
24°C
%
03:00
24°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
24°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
33°C
%
14:00
31°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
02/08
Có mưa
24° | 30°
8.6 mm
Thứ Hai
03/08
Nhiều mây
24° | 34°
4.1 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
24° | 28°
35.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
24° | 28°
43.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
42.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
24° | 28°
35.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
24° | 31°
7.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 31°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 32°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 30°
2.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Hợp

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Xuân Lộc
79.6 mm
2 Châu Thôn
78.8 mm
3 Bản Bà Khốm
68.6 mm
4 Xuân Lẹ
57.4 mm
5 Triệu Sơn
52 mm
6 Nga My 2
48.8 mm
7 Nậm Giải
44 mm
8 Nậm Giải PCTT
43 mm
9 Châu Lộc
40.8 mm
10 Nam Sơn 1
36 mm
11 Châu Kim 1
35.8 mm
12 Thủy điện Hủa Na
29.6 mm
13 Đồng Văn 1
27.4 mm
14 Thọ Bình
25.6 mm
15 Châu Thành
24.2 mm
16 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
23.8 mm
17 Bình Sơn
22.8 mm
18 Châu Hội
22 mm
19 Châu Lý
20.8 mm
20 Châu Thái
17.2 mm
21 Sơn Nam (Châu Lý)
16 mm
22 Mường Nọc
15.4 mm
23 Nga My 1
15.2 mm
24 Châu Cường
14.4 mm
25 Đôn Phục 2
14.4 mm
26 Châu Thắng
14 mm
27 Châu Quang
13.6 mm
28 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
13.2 mm
29 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
13.2 mm
30 Xã Châu Hoàn
12.8 mm
31 Con Cuông
12.6 mm
32 Đôn Phục 1
11.6 mm
33 Quỳ Hợp
11.4 mm
34 Hồ chứa nước Cửa Đạt
11 mm
35 Thông Thụ
10.8 mm
36 Tân Thành 1
10.6 mm
37 Thạch Ngàn
10.6 mm
38 Diên Lãm
10.4 mm
39 Châu Hoàn
9.6 mm
40 Châu Hồng
9.2 mm
41 Bồng Khê
9 mm
42 Xuân Bình
8.4 mm
43 Tam Hợp 2
7.8 mm
44 Thọ Dân
7.4 mm
45 Châu Phong 1
7.4 mm
46 Xuân Quỳ 1
7 mm
47 Cam Lâm
6.8 mm
48 Vạn Xuân 1
6.6 mm
49 Châu Bình 1
6 mm
50 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
5 mm
51 Chi Khê
4.8 mm
52 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
4.4 mm
53 Thanh Phong
4.2 mm
54 Châu Thuận
4 mm
55 Thanh Lâm
3.8 mm
56 Châu Nga
3.8 mm
57 Châu Khê
3.4 mm
58 Châu Bình 2
3.4 mm
59 Cốc Nà 1
3.2 mm
60 Đồng Văn 2
3.2 mm
61 Thanh Tân 1
2.8 mm
62 Yên Cát
2.4 mm
63 Thăng Thọ
2.2 mm
64 Lạng Khê
1.8 mm
65 Khe Nà 1
1.8 mm
66 Lục Dạ
1 mm
67 Cao Sơn
1 mm
68 Môn Sơn
0.6 mm
69 Đồng Văn 1
0.4 mm
70 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
0.4 mm
71 Xuân Chinh
0.4 mm
72 Bình Lương
0.4 mm
73 Môn Sơn PCTT
0.4 mm
74 Hồng Sơn
0.2 mm
75 Tân Kỳ
0.2 mm
76 Hội Sơn
0.2 mm
77 Mộc Sơn
0 mm
78 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
79 Quỳnh Lưu
0 mm
80 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
81 Huyện Yên Thành
0 mm
82 Công Thành
0 mm
83 Bình Chuẩn
0 mm
84 Diễn Thái
0 mm
Đã sao chép liên kết!