Xã Tam Hợp, tỉnh Nghệ An
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Hợp

Thứ Tư, 05/08/2026 - 02:23:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
97%
US AQI
56

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
25° | 27°
12.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 29°
27.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
25.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 31°
19 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
26° | 33°
6.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 35°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
27° | 34°
2 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 29°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 33°
3.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Nghệ An

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

An Châu

Anh Sơn

Anh Sơn Đông

Bắc Lý

Bạch Hà

Bạch Ngọc

Bích Hào

Bình Chuẩn

Bình Minh

Cam Phục

Cát Ngạn

Châu Bình

Châu Hồng

Châu Khê

Châu Lộc

Châu Tiến

Chiêu Lưu

Con Cuông

Cửa Lò

phường

Diễn Châu

Đại Đồng

Đại Huệ

Đô Lương

Đông Hiếu

Đông Lộc

Đông Thành

Đức Châu

Giai Lạc

Giai Xuân

Hải Châu

Hải Lộc

Hạnh Lâm

Hoa Quân

Hoàng Mai

phường

Hợp Minh

Hùng Chân

Hùng Châu

Hưng Nguyên

Hưng Nguyên Nam

Huồi Tụ

Hữu Khuông

Hữu Kiệm

Keng Đu

Kim Bảng

Kim Liên

Lam Thành

Lượng Minh

Lương Sơn

Mậu Thạch

Minh Châu

Minh Hợp

Môn Sơn

Mường Chọng

Mường Ham

Mường Lống

Mường Quàng

Mường Típ

Mường Xén

Mỹ Lý

Na Loi

Na Ngoi

Nậm Cắn

Nam Đàn

Nga My

Nghi Lộc

Nghĩa Đàn

Nghĩa Đồng

Nghĩa Hành

Nghĩa Hưng

Nghĩa Khánh

Nghĩa Lâm

Nghĩa Lộc

Nghĩa Mai

Nghĩa Thọ

Nhân Hòa

Nhôn Mai

Phúc Lộc

Quan Thành

Quảng Châu

Quang Đồng

Quế Phong

Quỳ Châu

Quỳ Hợp

Quỳnh Anh

Quỳnh Lưu

Quỳnh Mai

phường

Quỳnh Phú

Quỳnh Sơn

Quỳnh Tam

Quỳnh Thắng

Quỳnh Văn

Sơn Lâm

Tam Đồng

Tam Quang

Tam Thái

Tân An

Tân Châu

Tân Kỳ

Tân Mai

phường

Tân Phú

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thăng Thọ
30.2 mm
2 Hồ Khe Dài (xã Phúc Đường, Như Thanh)
27.4 mm
3 Chi cục thủy lợi Thanh Hóa
26.6 mm
4 Hồ Mậu Lâm (xã Mậu Lâm, Như Thanh)
24 mm
5 Hồ Hố Chu (xã Cán Khê, Như Thanh)
12.8 mm
6 Thanh Tân 1
12.8 mm
7 Châu Cường
11.4 mm
8 Thủy văn Giàng
10.5 mm
9 Quỳ Hợp
9.6 mm
10 Tam Hợp 2
9 mm
11 Châu Quang
9 mm
12 Châu Thái
8.2 mm
13 Triệu Sơn
7.5 mm
14 Sơn Nam (Châu Lý)
7.2 mm
15 Xuân Bình
7 mm
16 Châu Lộc
6.8 mm
17 Châu Hồng
6.6 mm
18 Châu Thành
6.4 mm
19 Thọ Bình
5.8 mm
20 Tân Thành 1
5.6 mm
21 Thiệu Hợp
5.6 mm
22 Châu Lý
5.4 mm
23 Châu Kim 1
5.4 mm
24 Châu Thắng
5.2 mm
25 Châu Khê
5 mm
26 Cam Lâm
5 mm
27 Mai Lâm
4.8 mm
28 Xuân Quỳ 1
4.8 mm
29 Nam Sơn 1
4.6 mm
30 Châu Phong 1
4.6 mm
31 Yên Cát
4.4 mm
32 Cốc Nà 1
4.4 mm
33 Nga My 1
3.8 mm
34 Thọ Dân
3.2 mm
35 Nga My 2
3.2 mm
36 Hồ chứa nước Cửa Đạt
3 mm
37 Chi Khê
3 mm
38 Hồ Ngô Công (xã Thọ Sơn, Triệu Sơn)
2.8 mm
39 Thông Thụ
2.8 mm
40 Châu Thuận
2.8 mm
41 Hồ Tà Xằng (xã Xuân Thắng, Thường Xuân)
2.4 mm
42 Quỳnh Lưu
2.4 mm
43 Thạch Ngàn
2.4 mm
44 Đồng Văn 1
2.2 mm
45 Đồng Văn 1
2.2 mm
46 Bình Sơn
2.2 mm
47 Hồ Nội Sơn (xã Hợp Lý, Triệu Sơn)
2 mm
48 Xuân Lộc
2 mm
49 Con Cuông
2 mm
50 Đôn Phục 2
2 mm
51 Mộc Sơn
1.8 mm
52 Vạn Xuân 1
1.6 mm
53 Nậm Giải PCTT
1.6 mm
54 Xã Châu Hoàn
1.6 mm
55 Tân Kỳ
1.6 mm
56 Nậm Giải
1.6 mm
57 Bồng Khê
1.6 mm
58 Hội Sơn
1.6 mm
59 Thanh Lâm
1.4 mm
60 Thủy điện Hủa Na
1.4 mm
61 Diên Lãm
1.4 mm
62 Châu Hoàn
1.4 mm
63 Diễn Thái
1.4 mm
64 Châu Bình 2
1.4 mm
65 Môn Sơn PCTT
1.2 mm
66 Môn Sơn
1.2 mm
67 Thanh Phong
1 mm
68 Châu Nga
1 mm
69 Mường Nọc
0.8 mm
70 Lục Dạ
0.8 mm
71 Xuân Lẹ
0.8 mm
72 Hồng Sơn
0.8 mm
73 Đồng Văn 2
0.8 mm
74 Cao Sơn
0.8 mm
75 Châu Thôn
0.6 mm
76 Châu Hội
0.6 mm
77 Bình Lương
0.4 mm
78 Huyện Yên Thành
0.4 mm
79 Công Thành
0.2 mm
80 Vườn Quốc gia Bến En
0 mm
81 Xuân Chinh
0 mm
82 Bình Chuẩn PCTT
0 mm
83 Bình Chuẩn
0 mm
84 Đôn Phục 1
0 mm
85 Châu Bình 1
0 mm
Đã sao chép liên kết!