Xã Đức Minh, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Minh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:02:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
89%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 28°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
12.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 32°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
1.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
61 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mộc Sơn
40.8 mm
2 Mỹ Sơn 1
26.8 mm
3 Cao Sơn
25.4 mm
4 Hà Linh 1
14 mm
5 Cẩm Yên
12.8 mm
6 Hà Linh
10.2 mm
7 Đồn Biên phòng 571
6 mm
8 Chi cục Thủy lợi
3.6 mm
9 Hạnh Lâm
3.6 mm
10 Cầu Treo
3.4 mm
11 Bắc Sơn
3 mm
12 Hương Vĩnh
2.8 mm
13 Sơn Hồng 2
2.8 mm
14 Công Thành
2.8 mm
15 Hồ Khe Hao
2.2 mm
16 Hương Xuân
2 mm
17 Sơn Trường
1.8 mm
18 Đậu Liêu
1.8 mm
19 Diễn Thái
1.8 mm
20 Hương Điền
1.6 mm
21 Sơn Tây
1.6 mm
22 Thanh Mỹ
1.6 mm
23 Sơn Lâm PCTT
1.4 mm
24 Sơn Trường
1.4 mm
25 Sơn Hồng 1
1.4 mm
26 Sơn Lâm
1.4 mm
27 Sơn Kim 1
1.2 mm
28 Hồng Sơn
1 mm
29 Hồ chứa nước Cù Lây
0.8 mm
30 Thạch Xuân
0.8 mm
31 Sơn Kim 3
0.8 mm
32 Thanh Hương
0.8 mm
33 Đà Sơn
0.8 mm
34 Sơn Kim 2
0.6 mm
35 Đức Long
0.6 mm
36 Sơn Thọ
0.6 mm
37 Hương Lâm
0.6 mm
38 Đức Giang
0.6 mm
39 Vinh
0.6 mm
40 Huyện Yên Thành
0.6 mm
41 Thanh Thủy
0.6 mm
42 Nam Thanh 1
0.6 mm
43 Sơn Kim 1 PCTT
0.4 mm
44 Hồ Xuân Hoa
0.4 mm
45 Phú Gia
0.4 mm
46 Sơn Hàm
0.4 mm
47 Sơn Diệm
0.2 mm
48 Sơn An
0.2 mm
49 Hương Lâm 1
0.2 mm
50 Sơn Thủy
0.2 mm
51 Cương Gián
0.2 mm
52 Hương Thọ
0.2 mm
53 Hồ Đá Hàn
0 mm
54 Hương Quang
0 mm
55 Hồ Khe Xai
0 mm
56 Hồ Thượng Tuy
0 mm
57 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
58 Mỹ Lộc
0 mm
59 Hồ Khe Cò
0 mm
60 Hương Vĩnh
0 mm
61 Đức Hương
0 mm
62 Hương Trạch 1
0 mm
63 Phúc Đồng
0 mm
64 Hòa Hải 1
0 mm
65 Hương Thủy
0 mm
66 Hương Giang 1
0 mm
67 Hương Giang
0 mm
68 Lộc Yên
0 mm
69 Đức Bồng
0 mm
70 Hương Long
0 mm
71 La Khê
0 mm
72 Đức Bồng
0 mm
Đã sao chép liên kết!