Xã Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đức Thọ

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:03:39

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
96%
US AQI
51

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
24°C
%
05:00
24°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
26°C
%
11:00
26°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 28°
23.3 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 29°
18.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 30°
12.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
2.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
1.7 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 32°
3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 32°
1.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
61 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mộc Sơn
50.2 mm
2 Cao Sơn
31.6 mm
3 Mỹ Sơn 1
28 mm
4 Công Thành
22.8 mm
5 Cẩm Yên
20.2 mm
6 Hồng Sơn
16.6 mm
7 Hà Linh 1
14.6 mm
8 Hà Linh
10.2 mm
9 Hạnh Lâm
10 mm
10 Cầu Treo
8.4 mm
11 Đồn Biên phòng 571
7.2 mm
12 Huyện Yên Thành
6 mm
13 Thanh Mỹ
5.8 mm
14 Chi cục Thủy lợi
5.6 mm
15 Sơn Lâm
4.4 mm
16 Thạch Xuân
4 mm
17 Hương Điền
3.8 mm
18 Sơn Hồng 2
3.8 mm
19 Bắc Sơn
3.6 mm
20 Hương Vĩnh
3.6 mm
21 Thanh Thủy
3.6 mm
22 Thanh Hương
3.6 mm
23 Hồ Khe Xai
3.2 mm
24 Đà Sơn
3 mm
25 Sơn Trường
2.8 mm
26 Hương Xuân
2.6 mm
27 Nam Thanh 1
2.6 mm
28 Sơn Tây
2.4 mm
29 Hồ Khe Hao
2.2 mm
30 Sơn Thọ
2.2 mm
31 Sơn Trường
2 mm
32 Sơn Hồng 1
2 mm
33 Hồ Khe Cò
1.8 mm
34 Sơn Diệm
1.8 mm
35 Sơn Kim 1
1.8 mm
36 Đậu Liêu
1.8 mm
37 Sơn Hàm
1.8 mm
38 Sơn Lâm PCTT
1.4 mm
39 Hương Quang
1.2 mm
40 Sơn Thủy
1.2 mm
41 Sơn An
1 mm
42 Sơn Kim 2
1 mm
43 Hương Lâm
1 mm
44 Sơn Kim 3
1 mm
45 Phú Gia
1 mm
46 Sơn Kim 1 PCTT
0.8 mm
47 Hồ chứa nước Cù Lây
0.8 mm
48 Hương Lâm 1
0.8 mm
49 Đức Giang
0.8 mm
50 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
51 Hồ Thượng Tuy
0.6 mm
52 Đức Long
0.6 mm
53 Hương Thọ
0.6 mm
54 Vinh
0.6 mm
55 Hồ Xuân Hoa
0.4 mm
56 Hương Vĩnh
0.4 mm
57 Hương Giang 1
0.4 mm
58 Hương Long
0.4 mm
59 Đức Hương
0.2 mm
60 Hòa Hải 1
0.2 mm
61 Hương Giang
0.2 mm
62 Cương Gián
0.2 mm
63 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
64 Mỹ Lộc
0 mm
65 Hương Trạch 1
0 mm
66 Phúc Đồng
0 mm
67 Hương Thủy
0 mm
68 Lộc Yên
0 mm
69 Đức Bồng
0 mm
70 La Khê
0 mm
71 Đức Bồng
0 mm
Đã sao chép liên kết!