Xã Hương Phố, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hương Phố

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 10:44:08

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 31°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
96%
US AQI
62

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
25°C
%
11:00
26°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
26°C
%
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
28°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
24° | 28°
64.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.1 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
26° | 34°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 29°
7.8 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
25° | 27°
7.2 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
25° | 31°
1.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
26° | 29°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vinh
60.6 mm
2 Đậu Liêu
38.8 mm
3 Nam Thanh 1
35 mm
4 Hồ chứa nước Cù Lây
33.8 mm
5 Thanh Hóa
31 mm
6 Hóa Sơn
26.4 mm
7 Hồ Xuân Hoa
25.6 mm
8 Lâm Hóa
24.2 mm
9 Thanh Thủy
24.2 mm
10 Tú Làn Lodge
24 mm
11 Tân Hóa
23.4 mm
12 Hương Lâm 1
22.4 mm
13 Đồng Lâm, Đức Hóa
22.4 mm
14 Hồ Khe Hao
21 mm
15 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
19.6 mm
16 Trọng Hóa
19.4 mm
17 Hương Trạch 1
18.8 mm
18 Chi cục Thủy lợi
17.8 mm
19 Cao Quảng
16.6 mm
20 Cương Gián
16.4 mm
21 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
15.6 mm
22 Mỹ Lộc
15.4 mm
23 Hương Lâm
14.4 mm
24 Kỳ Thượng
14.2 mm
25 Hồ Khe Xai
13.8 mm
26 Hồ Bẹ
13.6 mm
27 Kỳ Sơn
13.4 mm
28 La Khê
13.4 mm
29 Kỳ Lâm
12.8 mm
30 Thạch Xuân
12.6 mm
31 Bắc Sơn
12.6 mm
32 Dân Hóa 2
12.2 mm
33 Kỳ Phong
12.2 mm
34 Hương Quang
11.6 mm
35 Hương Vĩnh
11.6 mm
36 Kỳ Giang
11.4 mm
37 Hồ Mạc Khê
11 mm
38 Hồ Khe Cò
11 mm
39 Kỳ Đồng
10 mm
40 Sơn An
10 mm
41 Hòa Hải 1
10 mm
42 Hương Xuân
10 mm
43 Hà Linh
9.6 mm
44 Hương Vĩnh
9.6 mm
45 Hồ Đá Hàn
9.4 mm
46 Hồ Sông Rác
9.4 mm
47 Hà Linh 1
9.2 mm
48 Phúc Đồng
9 mm
49 Đức Giang
9 mm
50 Sơn Kim 1 PCTT
8.8 mm
51 Đức Hương
8.6 mm
52 Kỳ Bắc
8.6 mm
53 Sơn Kim 2
8.4 mm
54 Sơn Hồng 1
8.2 mm
55 Sơn Kim 1
8 mm
56 Lộc Yên
8 mm
57 Hương Điền
7.4 mm
58 Hương Thọ
7.4 mm
59 Hồ Thượng Tuy
7 mm
60 Hương Long
7 mm
61 Phú Gia
6.8 mm
62 Cẩm Yên
6.8 mm
63 Hương Giang 1
6.6 mm
64 Đồn Biên phòng 571
6.4 mm
65 Sơn Tây
6.4 mm
66 Đức Bồng
6.4 mm
67 Sơn Lâm
6.4 mm
68 Sơn Hồng 2
6.2 mm
69 Sơn Diệm
5.6 mm
70 Hương Thủy
5.6 mm
71 Đức Bồng
5.4 mm
72 Hương Giang
5.2 mm
73 Sơn Thủy
4.8 mm
74 Sơn Kim 3
4.6 mm
75 Đức Long
3.4 mm
76 Sơn Hàm
3.4 mm
77 Sơn Trường
2.6 mm
78 Sơn Thọ
2.6 mm
79 Sơn Trường
0.8 mm
80 Sơn Lâm PCTT
0.2 mm
81 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!