Xã Kỳ Xuân, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Kỳ Xuân

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:44:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
7km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
91%
US AQI
63

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
27°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
29°C
%
13:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 28°
24.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 31°
33.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.8 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
2.6 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 34°
3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
29° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 33°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 32°
4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
25° | 32°
13.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 33°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Đồng Lâm, Đức Hóa
34.6 mm
2 TDC 8, Thị trấn Quy Đạt
30.6 mm
3 Hóa Sơn
30.4 mm
4 Dân Hóa 2
29.2 mm
5 Chi cục Thủy lợi
26.2 mm
6 Hồ Khe Xai
25 mm
7 Tân Hóa
24.6 mm
8 Lâm Hóa
22.2 mm
9 Tú Làn Lodge
21.6 mm
10 Hồ Bẹ
21.6 mm
11 Thạch Xuân
21.2 mm
12 Trọng Hóa
21 mm
13 Bắc Sơn
17.8 mm
14 Hà Linh 1
16.4 mm
15 Thanh Hóa
16.2 mm
16 Cẩm Yên
15.4 mm
17 Mỹ Lộc
13.8 mm
18 Hương Giang
13.6 mm
19 Hương Giang 1
12.8 mm
20 Cao Quảng
12.8 mm
21 Kỳ Phong
12.6 mm
22 Vinh
11.8 mm
23 Hương Thủy
11.6 mm
24 Lộc Yên
11.2 mm
25 Kỳ Bắc
11.2 mm
26 Đầu mối hồ Trung Thuần
11 mm
27 Thủy văn Rào Nan, Cao Quảng
11 mm
28 Quảng Minh
10.8 mm
29 Hồ Mạc Khê
10.2 mm
30 Quảng Tùng
10 mm
31 Quảng Tiên
9.6 mm
32 Quảng Tiến
9.4 mm
33 Hồ Sông Rác
9 mm
34 Kỳ Giang
9 mm
35 Kỳ Đồng
8.8 mm
36 Hồ Thượng Tuy
8.4 mm
37 Hồ Thượng Sông Trí
8.4 mm
38 Kỳ Khang
8.4 mm
39 Hương Long
8.4 mm
40 Quảng Trạch
8.4 mm
41 Cương Gián
8.2 mm
42 Hồ Vực Tròn
7.4 mm
43 Kỳ Phú
7.4 mm
44 Hồ Xuân Hoa
6.6 mm
45 Hồ chứa nước Kim Sơn
6 mm
46 Hương Lâm 1
5.8 mm
47 Hương Vĩnh
5.4 mm
48 Hương Xuân
5.2 mm
49 Thủy văn Roòn
5.2 mm
50 Kỳ Thượng
5 mm
51 La Khê
5 mm
52 Kỳ Sơn
4.8 mm
53 Kỳ Lâm
4.4 mm
54 Hương Trạch 1
4.4 mm
55 Hồ Sông Thai
3.8 mm
56 Kỳ Thịnh
3.6 mm
57 Kỳ Liên
3.6 mm
58 Hồ Khe Hao
3 mm
59 Hồ chứa nước Cù Lây
2.4 mm
60 Hương Lâm
2 mm
61 Đậu Liêu
1.4 mm
62 Trung Hóa
0.8 mm
63 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
Đã sao chép liên kết!