Xã Sơn Kim 1, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Sơn Kim 1

Thứ Tư, 05/08/2026 - 18:43:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 24°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
92%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
22°C
%
19:00
22°C
%
20:00
22°C
%
21:00
22°C
%
22:00
22°C
%
23:00
21°C
%
00:00
22°C
%
01:00
22°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
23°C
%
12:00
23°C
%
13:00
24°C
%
14:00
24°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
21° | 23°
21.6 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
21° | 26°
7.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
21° | 25°
7.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 26°
12 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 29°
2.7 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
22° | 28°
3.5 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
22° | 26°
6.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
22° | 25°
8.6 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
22° | 28°
4.8 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
22° | 27°
3.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
22° | 24°
7 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
22° | 26°
2.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
22° | 26°
5 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
22° | 22°
39 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Mộc Sơn
50.2 mm
2 Hội Sơn
35.2 mm
3 Cao Sơn
31.6 mm
4 Mỹ Sơn 1
28 mm
5 Công Thành
22.8 mm
6 Hà Linh 1
14.6 mm
7 Hà Linh
10.2 mm
8 Hạnh Lâm
10 mm
9 Cầu Treo
8.4 mm
10 Đồn Biên phòng 571
7.2 mm
11 Thanh Mỹ
5.8 mm
12 Môn Sơn
5.4 mm
13 Môn Sơn PCTT
5 mm
14 Sơn Lâm
4.4 mm
15 Hương Điền
3.8 mm
16 Sơn Hồng 2
3.8 mm
17 Hương Vĩnh
3.6 mm
18 Thanh Thủy
3.6 mm
19 Thanh Hương
3.6 mm
20 Đà Sơn
3 mm
21 Sơn Trường
2.8 mm
22 Nam Thanh 1
2.6 mm
23 Sơn Tây
2.4 mm
24 Sơn Thọ
2.2 mm
25 Sơn Trường
2 mm
26 Sơn Hồng 1
2 mm
27 Hồ Khe Cò
1.8 mm
28 Sơn Diệm
1.8 mm
29 Sơn Kim 1
1.8 mm
30 Sơn Hàm
1.8 mm
31 Sơn Lâm PCTT
1.4 mm
32 Hương Quang
1.2 mm
33 Sơn Thủy
1.2 mm
34 Sơn An
1 mm
35 Sơn Kim 2
1 mm
36 Sơn Kim 3
1 mm
37 Phú Gia
1 mm
38 Sơn Kim 1 PCTT
0.8 mm
39 Đức Giang
0.8 mm
40 Hồ Đá Hàn
0.6 mm
41 Đức Long
0.6 mm
42 Hương Thọ
0.6 mm
43 Vinh
0.6 mm
44 Hương Vĩnh
0.4 mm
45 Hương Long
0.4 mm
46 Đức Hương
0.2 mm
47 Hòa Hải 1
0.2 mm
48 Phúc Đồng
0 mm
49 Hương Thủy
0 mm
50 Đức Bồng
0 mm
51 Đức Bồng
0 mm
Đã sao chép liên kết!