Xã Việt Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Xuyên

Thứ Năm, 06/08/2026 - 19:54:52

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
3km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
58

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
27°C
%
11:00
28°C
%
12:00
29°C
%
13:00
28°C
%
14:00
28°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
33.6 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
14.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Mưa rào
25° | 32°
19.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
25° | 35°
3.9 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 34°
6.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
73.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hà Tĩnh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

68 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nam Thanh 1
18.2 mm
2 Lâm Hóa
4.6 mm
3 Hồ Khe Cò
4 mm
4 Sơn Lâm
3.6 mm
5 Thanh Hóa
2.4 mm
6 Hương Lâm 1
2.2 mm
7 Sơn Hàm
2.2 mm
8 Sơn Diệm
2 mm
9 Sơn Trường
1.8 mm
10 Lộc Yên
1.6 mm
11 Sơn Thủy
1.6 mm
12 Phúc Đồng
1.4 mm
13 Hương Giang
1.4 mm
14 Sơn An
1.2 mm
15 Sơn Thọ
1.2 mm
16 Hương Thủy
1.2 mm
17 Đồn Biên phòng 571
1 mm
18 Đức Long
1 mm
19 Đức Giang
1 mm
20 Đức Bồng
1 mm
21 Sơn Trường
1 mm
22 Thạch Xuân
0.8 mm
23 Hương Vĩnh
0.8 mm
24 Đức Hương
0.8 mm
25 Hương Giang 1
0.8 mm
26 Hà Linh 1
0.8 mm
27 Kỳ Phong
0.8 mm
28 Hồ Khe Xai
0.6 mm
29 Hòa Hải 1
0.6 mm
30 Hương Lâm
0.6 mm
31 Bắc Sơn
0.6 mm
32 Hồ Đá Hàn
0.4 mm
33 Sơn Lâm PCTT
0.4 mm
34 Hồ Mạc Khê
0.4 mm
35 Hương Điền
0.4 mm
36 Sơn Tây
0.4 mm
37 Hương Trạch 1
0.4 mm
38 Phú Gia
0.4 mm
39 Đức Bồng
0.4 mm
40 Hà Linh
0.4 mm
41 Hương Vĩnh
0.4 mm
42 Hương Quang
0.2 mm
43 Hồ chứa nước Kim Sơn
0.2 mm
44 Hồ chứa nước Cù Lây
0.2 mm
45 Hồ Thượng Sông Trí
0.2 mm
46 Kỳ Sơn
0.2 mm
47 Kỳ Giang
0.2 mm
48 Hương Xuân
0.2 mm
49 Hương Long
0.2 mm
50 La Khê
0.2 mm
51 Kỳ Bắc
0.2 mm
52 Mỹ Sơn 1
0.2 mm
53 Hồ Sông Rác
0 mm
54 Chi cục Thủy lợi
0 mm
55 Hồ Xuân Hoa
0 mm
56 Kỳ Đồng
0 mm
57 Kỳ Thượng
0 mm
58 Hồ Thượng Tuy
0 mm
59 Hồ Kẻ Gỗ
0 mm
60 Hồ Khe Hao
0 mm
61 Mỹ Lộc
0 mm
62 Kỳ Lâm
0 mm
63 Đậu Liêu
0 mm
64 Kỳ Khang
0 mm
65 Cẩm Yên
0 mm
66 Kỳ Phú
0 mm
67 Cương Gián
0 mm
68 Hương Thọ
0 mm
69 Vinh
0 mm
Đã sao chép liên kết!