Xã Hợp Thịnh, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hợp Thịnh

Thứ Tư, 05/08/2026 - 16:09:45

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa nhỏ
Gió
11km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
89%
US AQI
135

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
27°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
26°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
28°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
33.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 33°
5.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
7.2 mm
Thứ Hai
10/08
Mưa rào
27° | 35°
9 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 30°
7.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 30°
13 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
25.4 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Sóc Sơn
125.6 mm
2 Kim Anh
116.8 mm
3 Phúc Yên
113 mm
4 Bình Xuyên
93.4 mm
5 Phú Đình
80.2 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Yên Lạc
76.2 mm
8 Tân Trào
75.6 mm
9 Tuân Chính
71.6 mm
10 Sơn Nam
67.2 mm
11 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
12 Đại Từ
61.2 mm
13 Bộc Nhiêu
60 mm
14 Ninh Lai
57.8 mm
15 Thanh Oai
56.4 mm
16 Bình Thành
54.4 mm
17 Hoàng Nông
54.2 mm
18 Đồng Quang
52.8 mm
19 Tứ Minh, Hải Dương
51 mm
20 Mỹ Yên
49.8 mm
21 Ký Phú
48.4 mm
22 Tân Khánh
48 mm
23 Điềm Mặc 1
46.6 mm
24 Hợp Châu
46.4 mm
25 Yên Lãng
46.4 mm
26 Nam Hòa
46.2 mm
27 Phú Tiến
44.2 mm
28 Phấn Mễ
43 mm
29 Tam Dương
42.6 mm
30 Sông Cầu
42.6 mm
31 Trúc Tay
42.6 mm
32 Đạo Trù
42 mm
33 Hóa Thượng
40.2 mm
34 Lương Tài
38.8 mm
35 Tân Linh
38 mm
36 Tân Thái
37.8 mm
37 Thượng Đình
37.6 mm
38 Cù Vân
36.4 mm
39 Thiện Kế
35.6 mm
40 Lập Thạch
34.2 mm
41 Bố Hạ (NT)
34.2 mm
42 Việt Yên
33.2 mm
43 Bình Sơn
32.4 mm
44 Tràng Xá
31.8 mm
45 Tân Long
31.6 mm
46 Cao Phong PCTT
31.2 mm
47 Bình Long
31.2 mm
48 Thần Sa
31 mm
49 Minh Tiến
30.6 mm
50 Trại Cau
30.6 mm
51 Vũ Chấn
30.6 mm
52 Đông Anh
30.2 mm
53 An Khánh
29.8 mm
54 Hợp Tiến
28 mm
55 Phúc Lương
27.6 mm
56 Cúc Đường
27.2 mm
57 Quảng Oai
27.2 mm
58 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
27.2 mm
59 Sông Công
26.8 mm
60 Phú Lạc
26.6 mm
61 Yên Phong
26.4 mm
62 Lương Sơn
26.4 mm
63 Yên Lạc PCTT
24.8 mm
64 Khai Quang
24 mm
65 Tân Yên
23.8 mm
66 Vĩnh Tường
23.2 mm
67 Văn Giang
22.8 mm
68 Liên Minh
22.2 mm
69 Yên Dũng
22.2 mm
70 Đình Cả
22 mm
71 Yên Đổ
21.8 mm
72 Yên Thế
20 mm
73 Thượng Nung
19.6 mm
74 Xuân Mai
19.6 mm
75 Đập Đáy
19.6 mm
76 La Hiên
19.4 mm
77 Phố Đu
19 mm
78 Thường Tín
18.2 mm
79 Cổ Pháp
18.2 mm
80 Gia Lương
18 mm
81 Phúc Thọ
17.8 mm
82 Quế Võ PCTT
17 mm
83 Tân Thành
16.6 mm
84 Hoài Đức
16 mm
85 Gia Bình
16 mm
86 Việt Xuân
15.8 mm
87 Khoái Châu
14.8 mm
88 Yên Phong PCTT
14.4 mm
89 Bố Hạ (BĐ)
14.4 mm
90 Thạch Thất
13.8 mm
91 Tiên Du
13.6 mm
92 Văn Hán
13 mm
93 Phương Giao
13 mm
94 Phổ Yên
13 mm
95 Than Khánh Hòa
12.8 mm
96 Phú Bình
12.2 mm
97 Thanh Trì
12 mm
98 Thị xã Từ Sơn
11.2 mm
99 Chúc Sơn
10.2 mm
100 Liên Mạc
10.2 mm
Đã sao chép liên kết!