Xã Tiên Lục, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tiên Lục

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 15:33:35

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 38°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
2km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
134

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
27°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
32°C
%
10:00
33°C
%
11:00
34°C
%
12:00
34°C
%
13:00
33°C
%
14:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 32°
5.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
2.7 mm
Thứ Năm
13/08
Mưa rào
27° | 34°
5.7 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 32°
12.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
26° | 33°
4.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
26° | 34°
9 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 32°
34.4 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 29°
21.4 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 33°
2.4 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Mưa rào
27° | 28°
9.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Bình Long
27.6 mm
2 Nghinh Tường
21.4 mm
3 Yên Lạc PCTT
20.6 mm
4 Phú Bình
20.4 mm
5 Hồ Tân Yên
19.6 mm
6 Bảo Sơn
18.6 mm
7 Bến Tắm
17.8 mm
8 Bình Văn
17.2 mm
9 Bố Hạ (NT)
16.8 mm
10 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
16 mm
11 Phương Giao
15.4 mm
12 Tân Thành
14.2 mm
13 Tràng Xá
12 mm
14 Lương Phú
11.2 mm
15 Hà Châu
11.2 mm
16 Lạng Giang
10.8 mm
17 Thượng Nung
10.4 mm
18 Yên Phong
6.8 mm
19 Vũ Chấn
6.4 mm
20 Dân Tiến
6.2 mm
21 Việt Yên
6.2 mm
22 Đình Cả
5.2 mm
23 Sông Cầu
5 mm
24 Phổ Yên
5 mm
25 Nam Hòa
4.6 mm
26 Thần Sa
4.6 mm
27 Phấn Mễ
4.2 mm
28 Lương Tài
4.2 mm
29 Yên Phong PCTT
4.2 mm
30 Quế Võ
4.2 mm
31 Liên Minh
3.8 mm
32 Thượng Đình
3.6 mm
33 Trúc Tay
3.4 mm
34 Hợp Tiến
2.8 mm
35 Tân Khánh
2.4 mm
36 Đông Anh
2 mm
37 Đồng Quang
2 mm
38 Hóa Thượng
1.8 mm
39 Cấm Sơn
1.8 mm
40 Sông Công
1.8 mm
41 Thuận Thành
1.8 mm
42 Yên Thế
1.8 mm
43 Văn Hán
1.4 mm
44 Cù Vân
1.4 mm
45 Lương Sơn
1.2 mm
46 Điềm He
1.2 mm
47 Bình Sơn
1.2 mm
48 Mai Sưu
1.2 mm
49 Than Khánh Hòa
1 mm
50 Gia Lương
1 mm
51 Thị xã Từ Sơn
0.8 mm
52 Xuân Hoà
0.6 mm
53 Cẩm Phúc 2
0.6 mm
54 An Khánh
0.6 mm
55 Trại Cau
0.4 mm
56 La Hiên
0.4 mm
57 Yên Dũng
0.4 mm
58 Tứ Minh, Hải Dương
0.2 mm
59 Tân Long
0.2 mm
60 Vạn Ninh
0.2 mm
61 Sóc Sơn
0.2 mm
62 Cổ Pháp
0.2 mm
63 Xuân Hương
0.2 mm
64 Phong Minh
0.2 mm
65 Tiên Du
0.2 mm
66 Quế Võ PCTT
0.2 mm
67 Tân Yên
0.2 mm
68 Thủy Nguyên
0 mm
69 Cúc Đường
0 mm
70 Chi Lăng
0 mm
71 Trâu Quỳ
0 mm
72 Thanh Trì
0 mm
73 Kim Anh
0 mm
74 Liên Mạc
0 mm
75 Văn Giang
0 mm
76 Than Mạo Khê
0 mm
77 Đông Triều
0 mm
78 Bến Châu
0 mm
79 Hồ Sống Rắn
0 mm
80 Cống Trạng
0 mm
81 Kiên Lao
0 mm
82 Gia Bình
0 mm
83 Tân Hoa
0 mm
84 Mai Đình
0 mm
85 Đan Hội
0 mm
86 Suối Nứa
0 mm
87 Đá Ong
0 mm
88 Bố Hạ (BĐ)
0 mm
89 Khuôn Thần
0 mm
90 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!