Xã Hiệp Cường, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hiệp Cường

Thứ Năm, 06/08/2026 - 09:50:21

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
10km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
82%
US AQI
136

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
30°C
%
15:00
29°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
26° | 31°
20.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 29°
22.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
1.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 34°
6.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
0.9 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Có mưa
27° | 31°
6 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 32°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trà Giang
65 mm
2 Thái Ninh
52 mm
3 Trà Linh
32.6 mm
4 Trung An
24 mm
5 Lạc Lương
15.4 mm
6 Yên Thủy
13.2 mm
7 Phúc Thọ
12.4 mm
8 Kiến Xương
9.4 mm
9 Nuông Dăm
9.2 mm
10 Vụ Bản
8.4 mm
11 Cộng Hòa
7.8 mm
12 Ban Hàng Đồi
6.8 mm
13 Thuyền Quan
6.6 mm
14 An Bình
6.2 mm
15 Thanh Hà
6.2 mm
16 Đa Cốc
5.4 mm
17 Đập Đáy
4.6 mm
18 Ba Sao
3.2 mm
19 Thạch Thất
3 mm
20 Đông Quang PCTT
2.8 mm
21 Đoàn Kết
2.6 mm
22 Yên Trị
2.6 mm
23 Liên Mạc
2.4 mm
24 Trạm bơm Sa Lung
2.4 mm
25 Xuân Thủy
2.2 mm
26 Hoài Đức
2 mm
27 Cầu Rậm
2 mm
28 Đông Quang
2 mm
29 Yên Lộc
2 mm
30 Đông Anh
1.6 mm
31 Quốc Oai
1.6 mm
32 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
33 Vân Trường
1.4 mm
34 Thanh Lương
1.2 mm
35 Thường Tín
1.2 mm
36 Thanh Trì
1.2 mm
37 Miếu Môn
1.2 mm
38 An Khánh
1 mm
39 Tân Hòa
1 mm
40 Nam Toàn
1 mm
41 Vân Đình
0.8 mm
42 Chúc Sơn
0.8 mm
43 Thanh Oai
0.8 mm
44 Quỳnh Phụ
0.8 mm
45 Thạch Bình
0.8 mm
46 Yên Phong
0.6 mm
47 Sóc Sơn
0.6 mm
48 Thái Phương
0.6 mm
49 Yên Chính
0.6 mm
50 Thị xã Từ Sơn
0.6 mm
51 Phú Xuyên
0.4 mm
52 Tiên Hưng
0.4 mm
53 Văn Giang
0.4 mm
54 Thuận Thành
0.4 mm
55 Quế Võ PCTT
0.4 mm
56 Tiến Sơn
0.2 mm
57 Cổ ngựa
0.2 mm
58 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
59 Vĩnh Bảo
0.2 mm
60 Hương Sơn
0.2 mm
61 Xuân Mai
0.2 mm
62 Chợ Cháy
0.2 mm
63 Triều Dương
0.2 mm
64 Ân Thi
0.2 mm
65 Phủ Dực
0.2 mm
66 Đồng Sơn
0.2 mm
67 Hoa Lư
0.2 mm
68 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.2 mm
69 Tiên Du
0.2 mm
70 Yên Phong PCTT
0.2 mm
71 Quế Võ
0.2 mm
72 Tứ Minh, Hải Dương
0 mm
73 Thành Yên
0 mm
74 Bến Tắm
0 mm
75 Tứ Kỳ
0 mm
76 Ninh Giang
0 mm
77 Trâu Quỳ
0 mm
78 Đoan Hùng
0 mm
79 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
80 Cống Neo
0 mm
81 Khoái Châu
0 mm
82 Đại An
0 mm
83 Gia Viễn
0 mm
84 Quang Trung
0 mm
85 Trực Đạo
0 mm
86 Hòa Mạc
0 mm
87 Đông Triều
0 mm
88 Hồ Sống Rắn
0 mm
89 Cổ Pháp
0 mm
90 Gia Bình
0 mm
91 Đan Hội
0 mm
92 Lương Tài
0 mm
93 Gia Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!