Xã Tân Hưng, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tân Hưng

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 01:26:06

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Trời nắng nhẹ, ít mây
Gió
5km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
80%
US AQI
112

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
67.4 mm
2 Cầu Rậm
49.4 mm
3 Chợ Cháy
38.2 mm
4 Nuông Dăm
32.4 mm
5 Thanh Lương
32 mm
6 Tiến Sơn
29.4 mm
7 Ban Hàng Đồi
29.4 mm
8 An Khánh
26.8 mm
9 Trung An
26.6 mm
10 Thanh Hà
24 mm
11 Quốc Oai
21.6 mm
12 Phú Xuyên
21.2 mm
13 Hương Sơn
21 mm
14 Ba Sao
18.2 mm
15 Đông Anh
17.6 mm
16 Miếu Môn
12.4 mm
17 Lạc Lương
11.4 mm
18 Tân Hòa
11.2 mm
19 Yên Sơn
10.4 mm
20 Ninh Hải
9.8 mm
21 Vân Đình
8.6 mm
22 Đồng Sơn
8.6 mm
23 Hải Đường
8.4 mm
24 Đồng Giao
8 mm
25 Khánh Thành
6.2 mm
26 Đại An
5.4 mm
27 Thái Phương
4.8 mm
28 Liễu Đề
4.8 mm
29 Đa Cốc
4.6 mm
30 Quất Lâm
4.2 mm
31 Quang Trung
4 mm
32 Liên Mạc
3.8 mm
33 Yên Thủy
3.6 mm
34 Gia Viễn
3.2 mm
35 Nam Toàn
3.2 mm
36 Thạch Bình
2.8 mm
37 Đoàn Kết
2.4 mm
38 Yên Trị
2.4 mm
39 Hoài Đức
2.2 mm
40 Hòa Mạc
2.2 mm
41 Yên Lộc
2 mm
42 Vụ Bản
2 mm
43 Văn Giang
1.8 mm
44 Xuân Thủy
1.8 mm
45 Tiên Hưng
1.6 mm
46 Cộng Hòa
1.6 mm
47 Hồ Vũng Sú (xã Thành Minh, Thạch Thành)
1.4 mm
48 Trạm bơm Sa Lung
1.4 mm
49 Đông Quang
1.4 mm
50 Kiến Xương
1.4 mm
51 Quỳnh Phụ
1.4 mm
52 Thanh Trì
1.2 mm
53 Vân Trường
1.2 mm
54 Khoái Châu
1.2 mm
55 Thuyền Quan
1 mm
56 Phủ Dực
1 mm
57 Đập Đáy
0.8 mm
58 Đoan Hùng
0.8 mm
59 Đông Quang PCTT
0.8 mm
60 Yên Khánh
0.8 mm
61 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
62 Cổ ngựa
0.6 mm
63 Ninh Giang
0.6 mm
64 Hoa Lư
0.6 mm
65 Tứ Kỳ
0.4 mm
66 Vĩnh Bảo
0.4 mm
67 Kim Tân
0.4 mm
68 Trà Giang
0.4 mm
69 Triều Dương
0.4 mm
70 Ân Thi
0.4 mm
71 Thái Ninh
0.4 mm
72 Yên Chính
0.4 mm
73 Đông Triều
0.4 mm
74 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
75 Trâu Quỳ
0.2 mm
76 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0.2 mm
77 Cống Lân
0.2 mm
78 Yên Mô
0.2 mm
79 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
80 Thuận Thành
0.2 mm
81 Gia Bình
0.2 mm
82 Gia Lương
0.2 mm
83 An Bình
0 mm
84 Thành Yên
0 mm
85 Thường Tín
0 mm
86 Thanh Oai
0 mm
87 Đông Long
0 mm
88 Cống Neo
0 mm
89 Mỹ Lộc
0 mm
90 Trà Linh
0 mm
91 Trực Đạo
0 mm
92 Tiên Du
0 mm
93 Quế Võ PCTT
0 mm
94 Lương Tài
0 mm
95 Thị xã Từ Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!