Xã Tiên Tiến, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tiên Tiến

Thứ Ba, 04/08/2026 - 22:42:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
98%
US AQI
126

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
26° | 30°
25.8 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 30°
51.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 31°
20.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
4.2 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 33°
12 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
5.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 30°
7.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Kỳ
49 mm
2 Hồ Sống Rắn
43.6 mm
3 Cẩm Phúc 2
40.4 mm
4 Phủ Dực
39.6 mm
5 Trạm bơm Quỳnh Hoa
38.4 mm
6 Ninh Giang
35.4 mm
7 Lương Tài
34.8 mm
8 Tứ Minh, Hải Dương
30.2 mm
9 Bến Tắm
28.6 mm
10 Than Mạo Khê
27.8 mm
11 Đông Triều
26.4 mm
12 Quỳnh Phụ
24.6 mm
13 An Khánh
24.2 mm
14 Vĩnh Bảo
20.8 mm
15 Ân Thi
18.2 mm
16 Cổ ngựa
17 mm
17 Bến Châu
15 mm
18 Văn Giang
14.2 mm
19 Cổ Pháp
13.2 mm
20 Thụy Trường
12 mm
21 Thủy Nguyên
11.8 mm
22 Chợ Cháy
11.8 mm
23 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
11.8 mm
24 Tiên Hưng
10.2 mm
25 Thuyền Quan
10 mm
26 Đông Quang
9.4 mm
27 Trung An
9.4 mm
28 Trà Linh
9.2 mm
29 Tân Hòa
9 mm
30 Quất Lâm
8.8 mm
31 Yên Lộc
8.8 mm
32 Hòa Mạc
8.4 mm
33 Hương Sơn
8 mm
34 Đồng Sơn
7.8 mm
35 Gia Bình
7.8 mm
36 Quế Võ PCTT
7.8 mm
37 Tiên Du
7.4 mm
38 Trâu Quỳ
7.2 mm
39 Thường Tín
6.8 mm
40 Ba Sao
6.8 mm
41 Khoái Châu
6.6 mm
42 Thanh Trì
6.4 mm
43 Phú Xuyên
6.4 mm
44 Triều Dương
5.8 mm
45 Thị xã Từ Sơn
5.2 mm
46 Vân Đình
4.8 mm
47 Đông Quang PCTT
4.8 mm
48 Chúc Sơn
4.6 mm
49 Thái Phương
4.6 mm
50 Đoan Hùng
4.4 mm
51 Gia Lương
4.4 mm
52 Xuân Thủy
4.2 mm
53 Thanh Oai
3.8 mm
54 Mỹ Lộc
3.8 mm
55 Đông Anh
3.6 mm
56 Đa Cốc
3.6 mm
57 Thái Ninh
3.4 mm
58 Vân Trường
2.8 mm
59 Nam Toàn
2.8 mm
60 Quang Trung
2.8 mm
61 Thuận Thành
2.6 mm
62 Trà Giang
2.2 mm
63 Đông Long
2.2 mm
64 Cống Lân
2.2 mm
65 Cộng Hòa
2 mm
66 Liễu Đề
2 mm
67 Quế Võ
2 mm
68 Đại An
1.8 mm
69 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
70 Yên Chính
1.6 mm
71 Vụ Bản
1.4 mm
72 Ninh Hải
1 mm
73 Thạch Bình
0.8 mm
74 Liên Mạc
0.6 mm
75 Gia Viễn
0.6 mm
76 An Bình
0.4 mm
77 Kiến Xương
0.4 mm
78 Hoa Lư
0.4 mm
79 Yên Phong
0 mm
80 Cống Neo
0 mm
81 Trực Đạo
0 mm
82 Đan Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!