Xã Việt Yên, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Việt Yên

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 14:53:48

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
13km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
74%
US AQI
117

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
18.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
1.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
4.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
7 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 35°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 35°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
28° | 35°
1 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 34°
3.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 34°
7.6 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 27°
13.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chúc Sơn
75.4 mm
2 Cầu Rậm
49.6 mm
3 Phúc Thọ
47.8 mm
4 Kim Tiến
46.8 mm
5 Thạch Thất
44.2 mm
6 Chợ Cháy
38.2 mm
7 Thanh Lương
32.6 mm
8 An Khánh
32 mm
9 Ban Hàng Đồi
30.6 mm
10 Tiến Sơn
30.4 mm
11 Kim Anh
27.8 mm
12 Khai Quang
27 mm
13 Xuân Mai
26.2 mm
14 Thanh Hà
25.6 mm
15 Nuông Dăm
24.6 mm
16 Xuân Hoà
24.6 mm
17 Quốc Oai
23.8 mm
18 Cao Răm
22.8 mm
19 Hương Sơn
21.2 mm
20 Phú Xuyên
21.2 mm
21 Ba Sao
18.4 mm
22 Đông Anh
17.8 mm
23 Trung An
17.4 mm
24 Phúc Yên
16.6 mm
25 Bình Xuyên
15.4 mm
26 Yên Lạc
14 mm
27 Lạc Lương
12.6 mm
28 Miếu Môn
12.4 mm
29 Tân Hòa
11.4 mm
30 Yên Thủy
10.6 mm
31 Vân Đình
8.6 mm
32 Đại An
5.4 mm
33 Liên Mạc
4 mm
34 Quang Trung
4 mm
35 Hoài Đức
3.4 mm
36 Đập Đáy
3.4 mm
37 Sóc Sơn
3.2 mm
38 Thái Phương
3 mm
39 Nam Toàn
2.8 mm
40 Ninh Giang
2.4 mm
41 Hòa Mạc
2.2 mm
42 Văn Giang
1.8 mm
43 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
44 Tiên Hưng
1.6 mm
45 Cộng Hòa
1.6 mm
46 Tân Yên
1.6 mm
47 Quế Võ
1.6 mm
48 Thanh Trì
1.4 mm
49 Yên Dũng
1.4 mm
50 Trạm bơm Quỳnh Hoa
1.2 mm
51 Khoái Châu
1.2 mm
52 Triều Dương
1.2 mm
53 Kiến Xương
1.2 mm
54 Phủ Dực
1.2 mm
55 Đông Quang
1 mm
56 Thái Ninh
1 mm
57 Quỳnh Phụ
1 mm
58 Tứ Kỳ
0.8 mm
59 Đoan Hùng
0.8 mm
60 Trà Giang
0.8 mm
61 Đông Quang PCTT
0.8 mm
62 Thuyền Quan
0.8 mm
63 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
64 Cổ ngựa
0.6 mm
65 Trà Linh
0.6 mm
66 Bảo Sơn
0.6 mm
67 Yên Phong
0.4 mm
68 An Bình
0.4 mm
69 Vĩnh Bảo
0.4 mm
70 Ân Thi
0.4 mm
71 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
72 Lạng Giang
0.4 mm
73 Bến Tắm
0.2 mm
74 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
75 Trâu Quỳ
0.2 mm
76 Thanh Oai
0.2 mm
77 Trúc Tay
0.2 mm
78 Cổ Pháp
0.2 mm
79 Thuận Thành
0.2 mm
80 Việt Yên
0.2 mm
81 Thường Tín
0 mm
82 Cống Neo
0 mm
83 Hồ Sống Rắn
0 mm
84 Cống Trạng
0 mm
85 Xuân Hương
0 mm
86 Gia Bình
0 mm
87 Tiên Du
0 mm
88 Mai Đình
0 mm
89 Quế Võ PCTT
0 mm
90 Đan Hội
0 mm
91 Suối Nứa
0 mm
92 Lương Tài
0 mm
93 Yên Phong PCTT
0 mm
94 Thị xã Từ Sơn
0 mm
95 Gia Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!