Xã A Lưới 1, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 1

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:19:54

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
25°C
Cảm giác như: 27°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
16km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
85%
US AQI
21

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
25°C
%
10:00
25°C
%
11:00
25°C
%
12:00
25°C
%
13:00
25°C
%
14:00
25°C
%
15:00
27°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%
03:00
23°C
%
04:00
23°C
%
05:00
23°C
%
06:00
23°C
%
07:00
23°C
%
08:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
22° | 27°
1.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 25°
13.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
21° | 26°
7.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 28°
1.3 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 28°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 28°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
23° | 30°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 28°
1.4 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 26°
2.6 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
22° | 23°
17.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
22° | 24°
27.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
22° | 27°
2.4 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Long
44.6 mm
2 Hướng Lộc
35 mm
3 Hướng Tân
33.2 mm
4 Thanh
32.6 mm
5 Hướng Sơn
29.6 mm
6 Tà Long
25.6 mm
7 A Dơi
24.8 mm
8 Thủy điện Hạ Rào Quán
24.8 mm
9 Húc
23 mm
10 Lìa
21.4 mm
11 Ba Nang
18.6 mm
12 Cam Chính
15.8 mm
13 Đập, thủy điện La Tó
14.6 mm
14 Hồng Vân (A Lưới)
13.4 mm
15 A Vao
12.4 mm
16 Hướng Linh
10.4 mm
17 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
10.4 mm
18 Đầu mối hồ Đá Mài
7.2 mm
19 A Bung
6.2 mm
20 Nhâm (A Lưới)
6 mm
21 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
5 mm
22 Nam Thạch Hãn
4.8 mm
23 Bình Tiến (Hương Trà)
4 mm
24 Cam Tuyền
3.8 mm
25 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
26 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
3.2 mm
27 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
3 mm
28 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
3 mm
29 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
3 mm
30 Triệu Ái
3 mm
31 Hải Phong
2.8 mm
32 Hải Lâm
2.8 mm
33 A Đớt (A Lưới)
2.6 mm
34 Hương Nguyên (A Lưới)
2.6 mm
35 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
36 Thượng Quảng (Phú Lộc)
2.2 mm
37 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2.2 mm
38 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2 mm
39 Quảng Phú (Quảng Điền)
2 mm
40 A Tiêng
2 mm
41 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
2 mm
42 Hồ chứa nước Khe Ngang
1.6 mm
43 Hồng Thái (A Lưới)
1.6 mm
44 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
1.6 mm
45 Đan Điền
1.4 mm
46 TT Sịa (Quảng Điền)
1.4 mm
47 Vỹ Dạ
1.2 mm
48 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
1.2 mm
49 Tà Lương (A Lưới)
1.2 mm
50 Hồ A Lá (A Lưới)
1 mm
51 An Tây (Thuận Hóa)
1 mm
52 Thủy Thanh (Hương Thủy)
1 mm
53 Triệu Hòa
0.8 mm
54 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
55 Cảng Thuận An
0.2 mm
56 Hải An
0.2 mm
57 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
Đã sao chép liên kết!