Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vỹ Dạ

Thứ Ba, 04/08/2026 - 04:38:40

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
88%
US AQI
59

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
30°C
%
10:00
32°C
%
11:00
33°C
%
12:00
34°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
35°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
28°C
%
20:00
28°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Có mưa
27° | 35°
2.9 mm
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 32°
12.1 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 31°
5.9 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 30°
7.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
27° | 33°
0.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
1.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 33°
3.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 31°
12.4 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
5.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
26° | 31°
13.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 28°
28.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
25° | 30°
26.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
26° | 32°
3 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Vân (A Lưới)
8.4 mm
2 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
6.6 mm
3 Nhâm (A Lưới)
5 mm
4 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
2.8 mm
5 Hồng Thái (A Lưới)
2.6 mm
6 Hòa Ninh
2.4 mm
7 Hồ A Lá (A Lưới)
2.2 mm
8 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
2 mm
9 Hồ Hòa Trung
2 mm
10 Hòa Sơn
1.8 mm
11 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
12 Tà Lương (A Lưới)
1 mm
13 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
14 Lưu vực hồ Hòa Trung
1 mm
15 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.4 mm
16 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.4 mm
17 TT Phú Đa (Phú Vang)
0.4 mm
18 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0.4 mm
19 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
20 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
21 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.2 mm
22 Phú Sơn (Hương Thủy)
0.2 mm
23 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.2 mm
24 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.2 mm
25 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
26 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
27 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.2 mm
28 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
29 Bà Nà
0.2 mm
30 Hải Phong
0 mm
31 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
32 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
33 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
34 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
35 Vỹ Dạ
0 mm
36 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
37 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
38 Đan Điền
0 mm
39 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
40 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
41 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
42 Bạch Mã
0 mm
43 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
44 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
45 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
46 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
47 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
48 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
49 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
50 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
51 Cảng Tư Hiền
0 mm
52 TT Sịa (Quảng Điền)
0 mm
53 Cảng Thuận An
0 mm
54 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
55 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
56 Lộc An
0 mm
57 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
58 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
59 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
60 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
61 Hồ Trước Đông
0 mm
62 Hòa Bắc
0 mm
63 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
64 Hồ Hóc Khế
0 mm
65 Hồ Hố Cau
0 mm
66 Nam Thạch Hãn
0 mm
67 Hải An
0 mm
68 Triệu Ái
0 mm
69 Hải Lâm
0 mm
70 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!