Xã A Lưới 1, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 1

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 21:29:44

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
23°C
Cảm giác như: 25°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
19km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
91%
US AQI
22

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
22°C
%
03:00
22°C
%
04:00
22°C
%
05:00
21°C
%
06:00
21°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
22° | 26°
16.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Mưa rào
21° | 27°
19.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 28°
1.9 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.3 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
23° | 29°
1 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
23° | 27°
1.8 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
23° | 27°
1.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
23° | 27°
1.4 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
23° | 25°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
23° | 28°
1.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Có mưa
22° | 28°
1 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Thanh
2 mm
2 Tân Long
1.8 mm
3 Hướng Lộc
1.4 mm
4 A Dơi
1.2 mm
5 Lìa
1 mm
6 Hướng Sơn
1 mm
7 Húc
0.8 mm
8 Bình Tiến (Hương Trà)
0.8 mm
9 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.6 mm
10 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.6 mm
11 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.6 mm
12 Hướng Linh
0.4 mm
13 An Tây (Thuận Hóa)
0.4 mm
14 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
15 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.4 mm
16 Hồng Vân (A Lưới)
0.4 mm
17 Tà Long
0.2 mm
18 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.2 mm
19 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
20 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
21 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
22 Thủy điện Hạ Rào Quán
0.2 mm
23 Cam Chính
0.2 mm
24 Đập, thủy điện La Tó
0.2 mm
25 Hải Phong
0 mm
26 Cam Tuyền
0 mm
27 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
28 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
29 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
30 Vỹ Dạ
0 mm
31 Nhâm (A Lưới)
0 mm
32 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
33 A Đớt (A Lưới)
0 mm
34 Đan Điền
0 mm
35 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
36 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
37 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
38 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
39 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
40 Cảng Thuận An
0 mm
41 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
42 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
43 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
44 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0 mm
45 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
46 A Tiêng
0 mm
47 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
48 Nam Thạch Hãn
0 mm
49 Hải An
0 mm
50 Triệu Ái
0 mm
51 A Bung
0 mm
52 Ba Nang
0 mm
53 A Vao
0 mm
54 Hướng Tân
0 mm
55 Hải Lâm
0 mm
56 Triệu Hòa
0 mm
57 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!