Phường Phong Phú, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Phú

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 00:41:33

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 30°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
25km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
74%
US AQI
26

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
26°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
33°C
%
12:00
33°C
%
13:00
34°C
%
14:00
34°C
%
15:00
34°C
%
16:00
34°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
30°C
%
21:00
30°C
%
22:00
30°C
%
23:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 34°
1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
29° | 36°
0.1 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
29° | 36°
2.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 33°
1.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
29° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Có mưa
29° | 35°
1.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Long
2.6 mm
2 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
3 Đập, thủy điện La Tó
1.8 mm
4 Bình Tiến (Hương Trà)
1.4 mm
5 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.8 mm
6 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
7 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
8 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.6 mm
9 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.6 mm
10 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.6 mm
11 A Vao
0.6 mm
12 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0.4 mm
13 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.4 mm
14 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.4 mm
15 Hải An
0.4 mm
16 Cam Chính
0.4 mm
17 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
18 Nhâm (A Lưới)
0.2 mm
19 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
20 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
21 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
22 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.2 mm
23 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
24 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0.2 mm
25 TT Sịa (Quảng Điền)
0.2 mm
26 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0.2 mm
27 Lộc An
0.2 mm
28 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
29 Giang Hải (Phú Lộc)
0.2 mm
30 A Bung
0.2 mm
31 Hải Lâm
0.2 mm
32 Hải Phong
0 mm
33 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
34 Cam Tuyền
0 mm
35 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
36 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
37 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
38 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
39 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
40 Vỹ Dạ
0 mm
41 Đan Điền
0 mm
42 Bạch Mã
0 mm
43 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
44 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
45 Cảng Thuận An
0 mm
46 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
47 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
48 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
49 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
50 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
51 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
52 Nam Thạch Hãn
0 mm
53 Cửa Tùng
0 mm
54 Triệu Ái
0 mm
55 Trung Sơn
0 mm
56 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
57 Hải Thái
0 mm
58 Vĩnh Tú
0 mm
59 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
60 Linh Thượng
0 mm
61 Triệu Hòa
0 mm
62 Đầu mối hồ Đá Mài
0 mm
Đã sao chép liên kết!