Xã Lộc An, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Lộc An

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 09:55:56

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
5km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
78%
US AQI
33

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
31°C
%
14:00
33°C
%
15:00
34°C
%
16:00
33°C
%
17:00
32°C
%
18:00
31°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
27°C
%
07:00
30°C
%
08:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
5.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 36°
4.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 37°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
27° | 38°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
27° | 37°
0.3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
28° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
27° | 37°
4.2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
27° | 31°
6.6 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
27° | 29°
9 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
26° | 34°
1.8 mm
Thứ Bảy
22/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Quảng Phú (Quảng Điền)
7.2 mm
2 Điện Hồng
6 mm
3 Vỹ Dạ
5.8 mm
4 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
4.6 mm
5 Bình Tiến (Hương Trà)
4.6 mm
6 Thủy Thanh (Hương Thủy)
4.4 mm
7 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
4.2 mm
8 TT Sịa (Quảng Điền)
3.4 mm
9 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.4 mm
10 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2.6 mm
11 Nhà máy Thủy điện A Vương
2.6 mm
12 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
2.4 mm
13 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
14 A Đớt (A Lưới)
2.2 mm
15 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2.2 mm
16 Hồ chứa nước Khe Ngang
2 mm
17 An Tây (Thuận Hóa)
2 mm
18 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
2 mm
19 Duy Phú
2 mm
20 Cảng Thuận An
1.8 mm
21 Tà Lương (A Lưới)
1.8 mm
22 Điền Hương (Phong Điền)
1.6 mm
23 Hòa Phú Thành
1.6 mm
24 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.4 mm
25 Đầu mối hồ Thạch Bàn
1.4 mm
26 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
1.2 mm
27 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1.2 mm
28 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.2 mm
29 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.2 mm
30 Ka Dăng
1.2 mm
31 Trung tâm GD-DN 05-06
1.2 mm
32 Hương Nguyên (A Lưới)
1 mm
33 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1 mm
34 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1 mm
35 Trạm bơm An Trạch
1 mm
36 A Tiêng
1 mm
37 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.8 mm
38 Đan Điền
0.8 mm
39 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.8 mm
40 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
41 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.8 mm
42 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.8 mm
43 Đầu mối hồ Vĩnh Trinh
0.8 mm
44 Hòa Khương
0.8 mm
45 Đập Hà Thanh
0.8 mm
46 Hòa Phước
0.8 mm
47 Giang Hải (Phú Lộc)
0.6 mm
48 Duy Trung
0.6 mm
49 Cầu Hà Tân
0.6 mm
50 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.6 mm
51 Trạm bơm Sơn Bổn
0.4 mm
52 Hồ Phú Lộc
0.4 mm
53 Hồ Hố Cau
0.4 mm
54 Duy Sơn
0.4 mm
55 Hồ Hòa Trung
0.4 mm
56 Hải Phong
0.2 mm
57 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
58 Bạch Mã
0.2 mm
59 Cảng Tư Hiền
0.2 mm
60 Lộc An
0.2 mm
61 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
62 Đại Đồng
0.2 mm
63 Hòa Xuân
0.2 mm
64 Hòa Ninh
0.2 mm
65 Hồ Trước Đông
0.2 mm
66 Suối Đá
0.2 mm
67 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0.2 mm
68 Bà Nà
0.2 mm
69 Hồ Hóc Khế
0.2 mm
70 Hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
71 Hòa Quý
0.2 mm
72 Điện Ngọc
0.2 mm
73 Chùa Linh Ứng
0.2 mm
74 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
75 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
76 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
77 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
78 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
79 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
80 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
81 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
82 Hòa Hải
0 mm
83 Hồ Hòa Khê - Hòa Sơn
0 mm
84 Cầu Vĩnh Điện
0 mm
85 Kênh Nguyễn Đình Tựu
0 mm
86 Phường Hòa Cường Nam
0 mm
87 Trạm bơm Túy Loan
0 mm
88 Hòa Bắc
0 mm
89 Hồ Thạc Gián
0 mm
90 Đại Hiệp
0 mm
91 Khe Cạn
0 mm
92 Đại Chánh
0 mm
93 Hòa Sơn
0 mm
94 Hòa Phát
0 mm
95 Suối Lương
0 mm
Đã sao chép liên kết!