Phường Phú Bài, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Bài

Thứ Bảy, 08/08/2026 - 13:16:32

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Tây Nam
Độ ẩm
72%
US AQI
78

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 31°
2.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
26° | 33°
0.9 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
3.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
26° | 34°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
26° | 36°
0.6 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Có mưa
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
26° | 34°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Triệu Ái
8.2 mm
2 Hải An
4.2 mm
3 Nam Thạch Hãn
3.8 mm
4 Bình Tiến (Hương Trà)
3.2 mm
5 Nhâm (A Lưới)
2 mm
6 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
1.6 mm
7 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.6 mm
8 Ch'ơm
1.6 mm
9 Hải Lâm
1.6 mm
10 Điền Hương (Phong Điền)
1 mm
11 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
1 mm
12 Hồng Vân (A Lưới)
1 mm
13 A Tiêng
0.8 mm
14 Hải Phong
0.6 mm
15 Cầu Hà Tân
0.6 mm
16 Hồ A Lá (A Lưới)
0.4 mm
17 A Đớt (A Lưới)
0.4 mm
18 TT Sịa (Quảng Điền)
0.4 mm
19 Tà Lương (A Lưới)
0.4 mm
20 Ka Dăng
0.4 mm
21 Bà Nà
0.4 mm
22 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.2 mm
23 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0.2 mm
24 Đan Điền
0.2 mm
25 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
26 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
27 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.2 mm
28 Hương Nguyên (A Lưới)
0.2 mm
29 Quảng Phú (Quảng Điền)
0.2 mm
30 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
31 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
32 Trung tâm GD-DN 05-06
0.2 mm
33 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
34 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
35 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
36 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
37 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0 mm
38 Vỹ Dạ
0 mm
39 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
40 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0 mm
41 Trạm bơm Sơn Bổn
0 mm
42 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
43 Bạch Mã
0 mm
44 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
45 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
46 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
47 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
48 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
49 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
50 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
51 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
52 Hương Sơn (Phú Lộc)
0 mm
53 Cảng Tư Hiền
0 mm
54 Cảng Thuận An
0 mm
55 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
56 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0 mm
57 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
58 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
59 Lộc An
0 mm
60 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
61 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0 mm
62 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
63 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
64 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
65 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0 mm
66 Đại Đồng
0 mm
67 Hòa Phú Thành
0 mm
68 Hòa Ninh
0 mm
69 Hồ Trước Đông
0 mm
70 Hòa Bắc
0 mm
71 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
72 Đại Hiệp
0 mm
73 Hồ Hóc Khế
0 mm
74 Hồ Đồng Nghệ
0 mm
75 Đại Chánh
0 mm
76 Lưu vực hồ Hòa Trung
0 mm
77 Hồ Hố Cau
0 mm
78 Duy Phú
0 mm
79 Hòa Sơn
0 mm
80 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!