Phường Phú Bài, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phú Bài

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 10:39:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 36°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
9km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
68%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
31°C
%
17:00
30°C
%
18:00
29°C
%
19:00
28°C
%
20:00
27°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
6 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
25° | 35°
0.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
25° | 35°
3.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
25° | 35°
1.5 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
26° | 36°
1.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
27° | 32°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
27° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
26° | 32°
6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
25° | 34°
1.8 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
25° | 32°
0.6 mm
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
25° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồng Vân (A Lưới)
20.4 mm
2 Ch'ơm
17.2 mm
3 Nhâm (A Lưới)
16.8 mm
4 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
12.2 mm
5 Hồng Thái (A Lưới)
10.8 mm
6 Hồ A Lá (A Lưới)
10.4 mm
7 Quảng Phú (Quảng Điền)
7.2 mm
8 Vỹ Dạ
5.8 mm
9 Triệu Ái
5.2 mm
10 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
4.6 mm
11 Bình Tiến (Hương Trà)
4.6 mm
12 Thủy Thanh (Hương Thủy)
4.4 mm
13 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
4.2 mm
14 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
4 mm
15 TT Sịa (Quảng Điền)
3.4 mm
16 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.4 mm
17 A Đớt (A Lưới)
3.2 mm
18 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2.6 mm
19 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
2.4 mm
20 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
21 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2.2 mm
22 Duy Phú
2.2 mm
23 Hồ chứa nước Khe Ngang
2 mm
24 An Tây (Thuận Hóa)
2 mm
25 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
2 mm
26 Cảng Thuận An
1.8 mm
27 Tà Lương (A Lưới)
1.8 mm
28 Hòa Phú Thành
1.8 mm
29 Điền Hương (Phong Điền)
1.6 mm
30 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.4 mm
31 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
1.2 mm
32 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1.2 mm
33 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.2 mm
34 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.2 mm
35 Ka Dăng
1.2 mm
36 Trung tâm GD-DN 05-06
1.2 mm
37 Nam Thạch Hãn
1.2 mm
38 Hương Nguyên (A Lưới)
1 mm
39 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1 mm
40 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
41 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1 mm
42 A Tiêng
1 mm
43 Hải An
1 mm
44 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.8 mm
45 Đan Điền
0.8 mm
46 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0.8 mm
47 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
48 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.8 mm
49 Giang Hải (Phú Lộc)
0.6 mm
50 Cầu Hà Tân
0.6 mm
51 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.6 mm
52 Hải Lâm
0.6 mm
53 Trạm bơm Sơn Bổn
0.4 mm
54 Hồ Hố Cau
0.4 mm
55 Hồ Hòa Trung
0.4 mm
56 Hải Phong
0.2 mm
57 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
58 Bạch Mã
0.2 mm
59 Cảng Tư Hiền
0.2 mm
60 Lộc An
0.2 mm
61 Lưu vực hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
62 Đại Đồng
0.2 mm
63 Hòa Ninh
0.2 mm
64 Hồ Trước Đông
0.2 mm
65 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0.2 mm
66 Bà Nà
0.2 mm
67 Hồ Hóc Khế
0.2 mm
68 Hồ Đồng Nghệ
0.2 mm
69 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
70 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
71 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
72 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
73 Hồ chứa nước Thủy Yên
0 mm
74 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
75 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
76 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
77 Hòa Bắc
0 mm
78 Đại Hiệp
0 mm
79 Đại Chánh
0 mm
80 Hòa Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!