Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vỹ Dạ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 13:19:46

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
4km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
74%
US AQI
74

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
30°C
%
16:00
31°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
27°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
27°C
%
06:00
27°C
%
07:00
27°C
%
08:00
29°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Có mưa
27° | 31°
7 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
27° | 31°
1.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nhiều mây
26° | 31°
0.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 35°
0.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
26° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
1.5 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 37°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
0.4 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 38°
0.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
31° | 38°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 37°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
27° | 30°
9 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
28° | 35°
0.8 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nhâm (A Lưới)
9 mm
2 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
6.2 mm
3 Bình Tiến (Hương Trà)
5.8 mm
4 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
4.6 mm
5 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
4.2 mm
6 Hồng Vân (A Lưới)
4.2 mm
7 A Đớt (A Lưới)
3.6 mm
8 Hồ A Lá (A Lưới)
2.8 mm
9 Hương Nguyên (A Lưới)
2.6 mm
10 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
2.6 mm
11 Hồng Thái (A Lưới)
2.4 mm
12 Tà Lương (A Lưới)
2.2 mm
13 Điền Hương (Phong Điền)
2 mm
14 Hải Phong
1.8 mm
15 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
1.8 mm
16 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
1.8 mm
17 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
1.6 mm
18 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.6 mm
19 Hải Lâm
1.6 mm
20 Thượng Quảng (Phú Lộc)
1.4 mm
21 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
1 mm
22 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1 mm
23 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
24 Nam Thạch Hãn
1 mm
25 Triệu Ái
1 mm
26 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0.8 mm
27 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0.8 mm
28 Hải An
0.8 mm
29 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
30 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
31 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.6 mm
32 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.6 mm
33 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
34 Triệu Hòa
0.6 mm
35 Đan Điền
0.4 mm
36 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0.4 mm
37 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0.4 mm
38 Lộc An
0.4 mm
39 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
40 Hòa Ninh
0.4 mm
41 Bà Nà
0.4 mm
42 Hồ Hóc Khế
0.4 mm
43 Trung tâm GD-DN 05-06
0.4 mm
44 Hòa Sơn
0.4 mm
45 Trạm bơm Sơn Bổn
0.2 mm
46 Bạch Mã
0.2 mm
47 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.2 mm
48 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0.2 mm
49 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
50 Lưu vực hồ Hòa Trung
0.2 mm
51 Hồ Hố Cau
0.2 mm
52 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
53 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
54 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0 mm
55 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
56 Vỹ Dạ
0 mm
57 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
58 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
59 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
60 Cảng Tư Hiền
0 mm
61 Cảng Thuận An
0 mm
62 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
63 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
0 mm
64 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
0 mm
65 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
66 Giang Hải (Phú Lộc)
0 mm
67 Hồ Trước Đông
0 mm
68 Hòa Bắc
0 mm
69 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0 mm
70 Hồ Hòa Trung
0 mm
Đã sao chép liên kết!