Xã Đồng Kỳ, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đồng Kỳ

Thứ Năm, 06/08/2026 - 15:18:23

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
3km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
83%
US AQI
70

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
30°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
24° | 30°
38.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
11.1 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
25° | 34°
3.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
2.6 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
26° | 35°
11.2 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 35°
2.3 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
27° | 33°
2.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 30°
11.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 32°
10.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 28°
39.8 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Nông Thịnh
52.6 mm
2 Thanh Thịnh
39 mm
3 Linh Thông
33.4 mm
4 Bình Văn
32 mm
5 Ký Phú
28.8 mm
6 Quy Kỳ
25.8 mm
7 Yên Phong
24.4 mm
8 Lam Vỹ
24.2 mm
9 Vũ Chấn
19 mm
10 Tân Thái
17.8 mm
11 Thị trấn Chợ Chu
16.6 mm
12 Thần Sa
12.6 mm
13 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
12 mm
14 Cúc Đường
9.8 mm
15 Phú Tiến
9.8 mm
16 Yên Đổ
9.8 mm
17 Thượng Nung
9.2 mm
18 Nghinh Tường
7.8 mm
19 Trúc Tay
7 mm
20 Bố Hạ (NT)
6.6 mm
21 Yên Lạc PCTT
6.4 mm
22 Cù Vân
5.4 mm
23 Bình Gia
5.2 mm
24 Đập Đáy
4.6 mm
25 Phố Đu
4.4 mm
26 Phấn Mễ
4.2 mm
27 Liên Mạc
4 mm
28 Đại Từ
4 mm
29 Tân Linh
3.6 mm
30 Điềm He
3.4 mm
31 Thị xã Từ Sơn
3.4 mm
32 Tân Yên
3.2 mm
33 Hoài Đức
2.8 mm
34 Khuôn Thần
2.8 mm
35 Yên Phong PCTT
2.6 mm
36 Hóa Thượng
2.4 mm
37 Yên Dũng
2.4 mm
38 Đông Anh
2.2 mm
39 Than Khánh Hòa
2 mm
40 Tân Long
2 mm
41 Bình Long
1.6 mm
42 Lạng Giang
1.6 mm
43 Tân Sơn
1.6 mm
44 Lương Tài
1.4 mm
45 Lương Sơn
1 mm
46 Thị trấn Quân Chu
1 mm
47 Phúc Yên
0.8 mm
48 Trại Cau
0.8 mm
49 Sông Cầu
0.8 mm
50 Sóc Sơn
0.8 mm
51 La Hiên
0.8 mm
52 Tiên Du
0.8 mm
53 Bình Xuyên
0.6 mm
54 Nam Hòa
0.6 mm
55 Chi Lăng
0.6 mm
56 Văn Hán
0.6 mm
57 Phương Giao
0.6 mm
58 Đồng Quang
0.6 mm
59 Tràng Xá
0.6 mm
60 Kim Anh
0.6 mm
61 Yên Hân
0.6 mm
62 Đình Cả
0.6 mm
63 Xuân Hoà
0.4 mm
64 Tân Khánh
0.4 mm
65 Bình Sơn
0.4 mm
66 Dân Tiến
0.4 mm
67 Thuận Thành
0.4 mm
68 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
69 Liên Minh
0.2 mm
70 Cấm Sơn
0.2 mm
71 Tân Thành
0.2 mm
72 Phổ Yên
0.2 mm
73 Phú Bình
0.2 mm
74 Xuân Hương
0.2 mm
75 Quế Võ PCTT
0.2 mm
76 Yên Thế
0.2 mm
77 Việt Yên
0.2 mm
78 Mai Sưu
0.2 mm
79 Thượng Đình
0 mm
80 Bến Tắm
0 mm
81 Hợp Tiến
0 mm
82 Vạn Ninh
0 mm
83 Lương Phú
0 mm
84 Sông Công
0 mm
85 Hà Châu
0 mm
86 Than Mạo Khê
0 mm
87 Đông Triều
0 mm
88 Bến Châu
0 mm
89 Hồ Sống Rắn
0 mm
90 Cống Trạng
0 mm
91 Cổ Pháp
0 mm
92 Kiên Lao
0 mm
93 Gia Bình
0 mm
94 Mai Đình
0 mm
95 Đan Hội
0 mm
96 Suối Nứa
0 mm
97 Đá Ong
0 mm
98 Bảo Sơn
0 mm
99 Quế Võ
0 mm
Đã sao chép liên kết!