Xã Tam Giang, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tam Giang

Thứ Bảy, 01/08/2026 - 18:09:57

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
28°C
Cảm giác như: 34°C
Có mây rải rác
Gió
9km/h
Hướng
Đông Nam
Độ ẩm
86%
US AQI
143

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
25°C
%
08:00
26°C
%
09:00
27°C
%
10:00
28°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
31°C
%
14:00
31°C
%
15:00
31°C
%
16:00
31°C
%
17:00
29°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Bảy
01/08
Mưa rào
25° | 31°
15.4 mm
Chủ Nhật
02/08
Mưa rào
25° | 31°
12.9 mm
Thứ Hai
03/08
Mưa rào
25° | 31°
12.5 mm
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 32°
40.6 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
22.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
33.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
8.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
26° | 33°
4.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 32°
1.4 mm
Thứ Tư
12/08
Mưa rào
26° | 33°
14.8 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
26° | 34°
9 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
27° | 33°
15 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Du

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Văn Giang
26.2 mm
2 Tứ Kỳ
25.4 mm
3 Lạng Giang
24.8 mm
4 Tân Linh
20.4 mm
5 Thị xã Từ Sơn
20.2 mm
6 Xuân Hương
19.4 mm
7 Khoái Châu
15.6 mm
8 Bình Sơn
11.2 mm
9 Tứ Minh, Hải Dương
10.2 mm
10 An Khánh
7.4 mm
11 Yên Phong
6.8 mm
12 Hoài Đức
6.6 mm
13 Phú Lạc
6.2 mm
14 Chúc Sơn
6.2 mm
15 Trâu Quỳ
5.2 mm
16 Tiên Du
5.2 mm
17 Bảo Sơn
4.4 mm
18 Mỹ Yên
3.4 mm
19 Yên Phong PCTT
2.6 mm
20 Thường Tín
2.2 mm
21 Miếu Môn
2 mm
22 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
2 mm
23 Than Khánh Hòa
1.8 mm
24 Ninh Lai
1.6 mm
25 Thanh Oai
1.6 mm
26 Ân Thi
1.6 mm
27 Ký Phú
1.6 mm
28 Đạo Trù
1.4 mm
29 Lập Thạch
1.4 mm
30 Đập Đáy
1.4 mm
31 Tiến Sơn
1.2 mm
32 Quốc Oai
1.2 mm
33 Phú Xuyên
1.2 mm
34 Cao Phong PCTT
1 mm
35 Tam Dương
1 mm
36 Thiện Kế
1 mm
37 Hoàng Nông
1 mm
38 Đông Anh
1 mm
39 Thạch Thất
1 mm
40 Liên Mạc
1 mm
41 Sơn Nam
1 mm
42 Đại Từ
1 mm
43 Gia Bình
1 mm
44 Gia Lương
1 mm
45 Cẩm Phúc 2
0.8 mm
46 Sông Cầu
0.8 mm
47 Cù Vân
0.8 mm
48 Hợp Châu
0.6 mm
49 Cao Răm
0.6 mm
50 Phúc Yên
0.6 mm
51 Vân Đình
0.6 mm
52 Quảng Oai
0.6 mm
53 Phấn Mễ
0.6 mm
54 Tuân Chính
0.4 mm
55 Vĩnh Tường
0.4 mm
56 Xuân Hoà
0.4 mm
57 Yên Lãng
0.4 mm
58 Phương Giao
0.4 mm
59 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
60 Bố Hạ (NT)
0.4 mm
61 Yên Lạc
0.2 mm
62 Việt Xuân
0.2 mm
63 Khai Quang
0.2 mm
64 Nam Hòa
0.2 mm
65 Tân Khánh
0.2 mm
66 Xuân Mai
0.2 mm
67 Tân Thái
0.2 mm
68 Thuận Thành
0.2 mm
69 Bình Xuyên
0 mm
70 Lương Sơn
0 mm
71 Hóa Thượng
0 mm
72 Thượng Đình
0 mm
73 Liên Minh
0 mm
74 Hợp Tiến
0 mm
75 Trại Cau
0 mm
76 Sóc Sơn
0 mm
77 Phúc Thọ
0 mm
78 Văn Hán
0 mm
79 Đồng Quang
0 mm
80 Tràng Xá
0 mm
81 Thanh Trì
0 mm
82 Lương Phú
0 mm
83 Kim Anh
0 mm
84 Bình Long
0 mm
85 Tân Thành
0 mm
86 Sông Công
0 mm
87 Dân Tiến
0 mm
88 Hà Châu
0 mm
89 Phổ Yên
0 mm
90 Phú Bình
0 mm
91 La Hiên
0 mm
92 Trúc Tay
0 mm
93 Cống Trạng
0 mm
94 Cổ Pháp
0 mm
95 Mai Đình
0 mm
96 Quế Võ PCTT
0 mm
97 Đan Hội
0 mm
98 Suối Nứa
0 mm
99 Lương Tài
0 mm
100 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!