Xã A Lưới 1, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết A Lưới 1

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 03:55:10

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
22°C
Cảm giác như: 24°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
19km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
93%
US AQI
24

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
03:00
23°C
%
04:00
22°C
%
05:00
22°C
%
06:00
22°C
%
07:00
22°C
%
08:00
22°C
%
09:00
22°C
%
10:00
23°C
%
11:00
24°C
%
12:00
25°C
%
13:00
24°C
%
14:00
25°C
%
15:00
26°C
%
16:00
26°C
%
17:00
25°C
%
18:00
24°C
%
19:00
23°C
%
20:00
23°C
%
21:00
23°C
%
22:00
23°C
%
23:00
23°C
%
00:00
23°C
%
01:00
23°C
%
02:00
23°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
22° | 26°
12.1 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
23° | 28°
1.2 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.7 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
24° | 29°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
24° | 30°
0.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
24° | 29°
0.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
24° | 29°
0.8 mm
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
24° | 28°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
24° | 29°
1.2 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
23° | 29°
0.6 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
23° | 28°
Không mưa
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
24° | 27°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tân Long
15.6 mm
2 Húc
14.2 mm
3 Hướng Sơn
13.8 mm
4 Thanh
4.6 mm
5 Hướng Lộc
4 mm
6 Thủy điện Hạ Rào Quán
3.4 mm
7 Tà Long
2.8 mm
8 A Dơi
2.4 mm
9 Ba Nang
2.4 mm
10 Lìa
2.2 mm
11 Hồng Vân (A Lưới)
2.2 mm
12 Quảng Phú (Quảng Điền)
1.8 mm
13 Đập, thủy điện La Tó
1.8 mm
14 Bình Tiến (Hương Trà)
1.4 mm
15 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
1 mm
16 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
1 mm
17 TT Sịa (Quảng Điền)
1 mm
18 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
1 mm
19 Hướng Linh
0.8 mm
20 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0.8 mm
21 Hồ chứa nước Khe Ngang
0.6 mm
22 Điền Hương (Phong Điền)
0.6 mm
23 An Tây (Thuận Hóa)
0.6 mm
24 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0.6 mm
25 A Vao
0.6 mm
26 Đan Điền
0.4 mm
27 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0.4 mm
28 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0.4 mm
29 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0.4 mm
30 Hương Chữ (Hương Trà)
0.4 mm
31 A Tiêng
0.4 mm
32 Hải An
0.4 mm
33 Cam Chính
0.4 mm
34 Cam Tuyền
0.2 mm
35 Hồ A Lá (A Lưới)
0.2 mm
36 Vỹ Dạ
0.2 mm
37 Nhâm (A Lưới)
0.2 mm
38 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0.2 mm
39 Hồng Thái (A Lưới)
0.2 mm
40 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.2 mm
41 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
42 A Bung
0.2 mm
43 Hải Lâm
0.2 mm
44 Đầu mối hồ Đá Mài
0.2 mm
45 Hải Phong
0 mm
46 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
47 A Đớt (A Lưới)
0 mm
48 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
49 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
50 Cảng Thuận An
0 mm
51 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
52 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
53 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
0 mm
54 Nam Thạch Hãn
0 mm
55 Triệu Ái
0 mm
56 Hướng Tân
0 mm
57 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!