Phường Bình Khê, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Khê

Thứ Ba, 04/08/2026 - 17:48:47

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Mưa nhỏ
Gió
5km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
99%
US AQI
75

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
25°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
29°C
%
13:00
26°C
%
14:00
27°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
04/08
Mưa rào
25° | 31°
42.4 mm
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
25° | 31°
25.1 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
21.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Nhiều mây
25° | 34°
8.6 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
0.9 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 35°
2.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 31°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
27° | 34°
1.8 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nắng
28° | 35°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
29° | 35°
0.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 34°
5.6 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
17.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tứ Minh, Hải Dương
87.2 mm
2 Lương Tài
53.4 mm
3 Cấm Sơn
38.8 mm
4 Vĩnh Bảo
38.4 mm
5 Mai Sưu
28.6 mm
6 Cẩm Phúc 2
26.8 mm
7 Lương Mông
23.2 mm
8 Hồ Tân Yên
20 mm
9 Cát Bà
19.8 mm
10 Uông Bí
19.8 mm
11 Triều Dương
18 mm
12 Vàng Danh
14 mm
13 Than Mạo Khê
10.8 mm
14 Hồng Hà
9 mm
15 Bến Châu
7.8 mm
16 Trúc Tay
6.8 mm
17 Thủy Nguyên
6 mm
18 Yên Hưng
6 mm
19 Kỳ Thượng
3.2 mm
20 Than Hòn Gai
3 mm
21 Khuôn Thần
2.8 mm
22 Phong Hải
2 mm
23 Lạng Giang
1.8 mm
24 Bến Tắm
1.4 mm
25 Hạ Long
1.2 mm
26 Hồ Sống Rắn
1 mm
27 Tứ Kỳ
0.6 mm
28 Yên Lập
0.6 mm
29 Kiên Lao
0.6 mm
30 Tân Yên
0.6 mm
31 Bảo Sơn
0.6 mm
32 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
33 Phủ Dực
0.2 mm
34 Bằng Cả
0.2 mm
35 Bố Hạ (NT)
0.2 mm
36 Cổ ngựa
0 mm
37 Ninh Giang
0 mm
38 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0 mm
39 An Biên
0 mm
40 Phong Cốc
0 mm
41 Đông Triều
0 mm
42 Hoành Bồ
0 mm
43 Cống Trạng
0 mm
44 Cổ Pháp
0 mm
45 Đèo Hạ My
0 mm
46 Xuân Hương
0 mm
47 Gia Bình
0 mm
48 Tân Hoa
0 mm
49 Phong Minh
0 mm
50 Quế Võ PCTT
0 mm
51 Đan Hội
0 mm
52 Suối Nứa
0 mm
53 Gia Lương
0 mm
54 Yên Dũng
0 mm
55 Quế Võ
0 mm
56 Tân Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!