Xã Quảng La, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Quảng La

Thứ Ba, 28/04/2026 - 11:18:00

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 30°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
16km/h
Hướng
Nam
Độ ẩm
87%
US AQI
49

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
27°C
%
12:00
26°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
26°C
%
18:00
25°C
%
19:00
24°C
%
20:00
24°C
%
21:00
24°C
%
22:00
24°C
%
23:00
24°C
%
00:00
23°C
%
01:00
21°C
%
02:00
21°C
%
03:00
21°C
%
04:00
20°C
%
05:00
20°C
%
06:00
19°C
%
07:00
19°C
%
08:00
20°C
%
09:00
22°C
%
10:00
22°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Ba
28/04
Có mưa
22° | 28°
5.1 mm
Thứ Tư
29/04
Nắng
19° | 26°
20 mm
Thứ Năm
30/04
Nắng
18° | 28°
Không mưa
Thứ Sáu
01/05
Nhiều mây
19° | 28°
0.1 mm
Thứ Bảy
02/05
Có mưa
23° | 28°
3.5 mm
Chủ Nhật
03/05
Có mưa
24° | 29°
15.8 mm
Thứ Hai
04/05
Có mưa
22° | 28°
10 mm
Thứ Ba
05/05
Có mưa
23° | 27°
4.6 mm
Thứ Tư
06/05
Có mưa
24° | 28°
3.8 mm
Thứ Năm
07/05
Nhiều mây
25° | 30°
0.6 mm
Thứ Sáu
08/05
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm
Thứ Bảy
09/05
Nhiều mây
26° | 31°
Không mưa
Chủ Nhật
10/05
Nhiều mây
26° | 31°
0.6 mm
Thứ Hai
11/05
Nhiều mây
25° | 31°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cẩm Phả
53 mm
2 Dương Huy
28.8 mm
3 Khuôn Thần
25.8 mm
4 Vàng Danh
22.8 mm
5 Hồ Tân Yên
18.2 mm
6 Kỳ Thượng
17.6 mm
7 Bằng Cả
16 mm
8 Yên Lập
15.2 mm
9 Hoành Bồ
13.8 mm
10 Bến Tắm
13.4 mm
11 Hồng Hà
13.4 mm
12 Cấm Sơn
13 mm
13 Tân Sơn
13 mm
14 Hà Lâu
12.6 mm
15 Thủy Nguyên
12 mm
16 An Biên
10.8 mm
17 Uông Bí
10.6 mm
18 Lương Mông
10 mm
19 Mai Sưu
9.6 mm
20 Suối Nứa
9.2 mm
21 Phong Hải
8.8 mm
22 Đèo Hạ My
8.8 mm
23 Ba Chẽ
8.6 mm
24 Yên Hưng
7.6 mm
25 Ba Chẽ PCTT
7.6 mm
26 Hồ Sống Rắn
7.6 mm
27 Cát Bà
7.4 mm
28 Bến Châu
6.4 mm
29 Phong Minh
6.4 mm
30 Đông Triều
5.8 mm
31 Kiên Lao
5.4 mm
32 Hồ Khe Cát
5.2 mm
33 Hạ Long
4.6 mm
34 Vĩnh Bảo
3.2 mm
35 Than Mạo Khê
3.2 mm
36 Than Hòn Gai
0 mm
37 Phong Cốc
0 mm
38 Tân Hoa
0 mm
Đã sao chép liên kết!