Phường Bình Khê, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Bình Khê

Thứ Năm, 06/08/2026 - 20:12:02

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
6km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
99%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
30°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
28°C
%
15:00
27°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
25.5 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 30°
15.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
0.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 35°
2.1 mm
Thứ Ba
11/08
Mưa rào
26° | 35°
10.2 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
0.9 mm
Thứ Năm
13/08
Có mưa
27° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Mưa rào
28° | 33°
9.4 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 31°
6.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 28°
19.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 30°
30.2 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 30°
3.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
26° | 35°
0.6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Vĩnh Bảo
86 mm
2 Tứ Kỳ
45.8 mm
3 Phủ Dực
40.4 mm
4 Tân Sơn
37 mm
5 Hồ Sống Rắn
32.6 mm
6 Triều Dương
29.4 mm
7 Cổ ngựa
29 mm
8 Ninh Giang
28.8 mm
9 Kỳ Thượng
23.6 mm
10 Cổ Pháp
23 mm
11 Trạm bơm Quỳnh Hoa
18.6 mm
12 Mai Sưu
17.2 mm
13 Tứ Minh, Hải Dương
14 mm
14 Bố Hạ (NT)
13.8 mm
15 Bến Tắm
12.6 mm
16 Yên Dũng
12.4 mm
17 Trúc Tay
8.4 mm
18 Cát Bà
8 mm
19 Phong Minh
6 mm
20 Bến Châu
5.4 mm
21 Cấm Sơn
4.4 mm
22 Lương Mông
4.2 mm
23 Hồng Hà
3.6 mm
24 Tân Yên
3.2 mm
25 Quế Võ
3.2 mm
26 Khuôn Thần
3 mm
27 Thủy Nguyên
2.6 mm
28 Than Hòn Gai
2.6 mm
29 Bằng Cả
2.6 mm
30 Quế Võ PCTT
2.6 mm
31 Đông Triều
2.4 mm
32 Lương Tài
2 mm
33 Lạng Giang
1.6 mm
34 Cẩm Phúc 2
1.4 mm
35 Gia Bình
1.4 mm
36 Kiên Lao
1.2 mm
37 Gia Lương
1.2 mm
38 Hạ Long
1 mm
39 Vàng Danh
1 mm
40 Xuân Hương
0.8 mm
41 An Biên
0.6 mm
42 Uông Bí
0.6 mm
43 Than Mạo Khê
0.4 mm
44 Bố Hạ (BĐ)
0.4 mm
45 Hoành Bồ
0.2 mm
46 Hồ Tân Yên
0 mm
47 Phong Hải
0 mm
48 Yên Lập
0 mm
49 Yên Hưng
0 mm
50 Phong Cốc
0 mm
51 Cống Trạng
0 mm
52 Đèo Hạ My
0 mm
53 Tân Hoa
0 mm
54 Đan Hội
0 mm
55 Suối Nứa
0 mm
56 Bảo Sơn
0 mm
Đã sao chép liên kết!