Xã Hải Lạng, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Hải Lạng

Thứ Tư, 05/08/2026 - 11:41:51

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 35°C
Mưa phùn nhẹ
Gió
15km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
80%
US AQI
48

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
11:00
29°C
%
12:00
29°C
%
13:00
29°C
%
14:00
29°C
%
15:00
29°C
%
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 29°
5.5 mm
Thứ Năm
06/08
Có mưa
25° | 30°
9.8 mm
Thứ Sáu
07/08
Nắng
25° | 34°
0.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
27° | 36°
1 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 35°
1.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 36°
1.2 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
Không mưa
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
29° | 35°
1 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 30°
18.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 30°
15.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 30°
34.4 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 33°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hà Lâu
63.6 mm
2 Hoành Bồ
62.8 mm
3 Hạ Long
55.4 mm
4 Đầm Hà
52.8 mm
5 An Biên
52.6 mm
6 Hồ Khe Cát
42.6 mm
7 Quảng Lâm
37.8 mm
8 Đèo Hạ My
36.4 mm
9 Hồ Tràng Vinh
35.2 mm
10 Quất Đông
34.8 mm
11 Bình Liêu
34.4 mm
12 Hồ Tân Bình
34 mm
13 Chúc Bài Sơn
32.4 mm
14 Khe Táu
30.6 mm
15 Ba Chẽ
27.2 mm
16 Than Hòn Gai
25.2 mm
17 Lương Mông
24.2 mm
18 Dương Huy
22.4 mm
19 Ba Chẽ PCTT
22.2 mm
20 Kỳ Thượng
21.8 mm
21 Quảng Đức
21.6 mm
22 Cẩm Phả
21 mm
23 Đồng Tâm
16.6 mm
24 Khe Mai
16 mm
25 Hồng Hà
15 mm
26 Lộc Bình
13.6 mm
27 Cô Tô
6.6 mm
28 Than Na Dương
3.4 mm
29 Lòng Dinh
3.2 mm
Đã sao chép liên kết!