Phường An Sinh, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết An Sinh

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 09:54:09

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
30°C
Cảm giác như: 36°C
Có mây rải rác
Gió
8km/h
Hướng
Bắc
Độ ẩm
78%
US AQI
77

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
31°C
%
13:00
32°C
%
14:00
32°C
%
15:00
28°C
%
16:00
26°C
%
17:00
26°C
%
18:00
26°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
25°C
%
00:00
25°C
%
01:00
25°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
24.4 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
25° | 34°
2.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
26° | 34°
0.5 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
9.8 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
2.1 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Có mưa
28° | 33°
3 mm
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
26° | 31°
11.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
25° | 29°
41.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
25° | 32°
11.4 mm
Thứ Tư
19/08
Mưa rào
25° | 32°
10.6 mm
Thứ Năm
20/08
Mưa rào
25° | 34°
12.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Cấm Sơn
24.4 mm
2 Hạ Long
7.6 mm
3 Thủy Nguyên
6.6 mm
4 Tân Sơn
6.2 mm
5 Chi Lăng
5.2 mm
6 An Biên
4.2 mm
7 Hoành Bồ
3.8 mm
8 Yên Hưng
3.6 mm
9 Phong Hải
2.8 mm
10 Hợp Tiến
2.6 mm
11 Vàng Danh
2 mm
12 Bố Hạ (NT)
1.8 mm
13 Tân Yên
1.6 mm
14 Bố Hạ (BĐ)
1.6 mm
15 Quế Võ
1.6 mm
16 Phủ Dực
1.4 mm
17 Yên Lập
1.2 mm
18 Lương Mông
1.2 mm
19 Yên Thế
1.2 mm
20 Bình Long
1 mm
21 Hồ Tân Yên
1 mm
22 Tứ Kỳ
0.8 mm
23 Ninh Giang
0.8 mm
24 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
25 Cổ ngựa
0.6 mm
26 Vĩnh Bảo
0.6 mm
27 Bảo Sơn
0.6 mm
28 Trạm bơm Quỳnh Hoa
0.4 mm
29 Triều Dương
0.4 mm
30 Ân Thi
0.4 mm
31 Uông Bí
0.4 mm
32 Đông Triều
0.4 mm
33 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
0.4 mm
34 Khuôn Thần
0.4 mm
35 Lạng Giang
0.4 mm
36 Bến Tắm
0.2 mm
37 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
38 Hồ Sống Rắn
0.2 mm
39 Trúc Tay
0.2 mm
40 Thuận Thành
0.2 mm
41 Đèo Hạ My
0.2 mm
42 Gia Bình
0.2 mm
43 Gia Lương
0.2 mm
44 Việt Yên
0.2 mm
45 Bằng Cả
0 mm
46 Than Mạo Khê
0 mm
47 Phong Cốc
0 mm
48 Bến Châu
0 mm
49 Cống Trạng
0 mm
50 Cổ Pháp
0 mm
51 Kiên Lao
0 mm
52 Xuân Hương
0 mm
53 Tân Hoa
0 mm
54 Phong Minh
0 mm
55 Tiên Du
0 mm
56 Quế Võ PCTT
0 mm
57 Đan Hội
0 mm
58 Suối Nứa
0 mm
59 Lương Tài
0 mm
60 Đá Ong
0 mm
61 Yên Dũng
0 mm
62 Mai Sưu
0 mm
Đã sao chép liên kết!