Phường Mạo Khê, tỉnh Quảng Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Mạo Khê

Thứ Tư, 05/08/2026 - 19:19:29

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 33°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
4km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
96%
US AQI
53

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
28°C
%
12:00
27°C
%
13:00
27°C
%
14:00
27°C
%
15:00
28°C
%
16:00
28°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 30°
54.2 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
27.3 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 32°
12.7 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 35°
3.4 mm
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
26° | 34°
7.1 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 35°
3 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
28° | 35°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 34°
3 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
27° | 30°
11.4 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 31°
10.2 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 28°
27 mm
Thứ Ba
18/08
Có mưa
26° | 32°
6 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Quảng Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

53 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
110.6 mm
2 Tứ Kỳ
95.8 mm
3 Ninh Giang
81.8 mm
4 Uông Bí
72.2 mm
5 Trạm bơm Quỳnh Hoa
69.4 mm
6 Hoành Bồ
68.8 mm
7 Cẩm Phúc 2
67.2 mm
8 Hạ Long
62.4 mm
9 Mai Sưu
62 mm
10 Vàng Danh
61 mm
11 An Biên
58.4 mm
12 Phủ Dực
56.2 mm
13 Tứ Minh, Hải Dương
52.4 mm
14 Bến Tắm
52 mm
15 Đông Triều
51.8 mm
16 Than Mạo Khê
47.6 mm
17 Quỳnh Phụ
45.6 mm
18 Bến Châu
45.6 mm
19 Ân Thi
43.8 mm
20 Tiên Hưng
43.4 mm
21 Trúc Tay
43 mm
22 Bằng Cả
41.2 mm
23 Cổ ngựa
40.8 mm
24 Khuôn Thần
40.6 mm
25 Đèo Hạ My
39.6 mm
26 Lương Tài
39 mm
27 Vĩnh Bảo
37.2 mm
28 Đoan Hùng
36.6 mm
29 Bố Hạ (NT)
36.4 mm
30 Thụy Trường
34.4 mm
31 Yên Lập
33.6 mm
32 Phong Minh
31.6 mm
33 Tân Yên
31.6 mm
34 Yên Hưng
31.4 mm
35 Triều Dương
30.6 mm
36 Hồ Tân Yên
30.2 mm
37 Kiên Lao
28.6 mm
38 Phong Hải
27 mm
39 Thủy Nguyên
26.6 mm
40 Lương Mông
25.4 mm
41 Yên Dũng
23 mm
42 Yên Thế
22.6 mm
43 Cấm Sơn
22.2 mm
44 Bố Hạ (BĐ)
18.8 mm
45 Cổ Pháp
18.4 mm
46 Quế Võ PCTT
18.4 mm
47 Gia Lương
18 mm
48 Trà Linh
17 mm
49 Gia Bình
16.2 mm
50 Bảo Sơn
9.6 mm
51 Quế Võ
8.8 mm
52 Tân Sơn
8.6 mm
53 Xuân Hương
7.6 mm
54 Lạng Giang
7.2 mm
55 Cát Bà
2.4 mm
56 Cống Neo
0 mm
57 Phong Cốc
0 mm
58 Cống Trạng
0 mm
59 Tân Hoa
0 mm
60 Đan Hội
0 mm
61 Suối Nứa
0 mm
Đã sao chép liên kết!