Xã Đoàn Đào, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Đoàn Đào

Thứ Tư, 05/08/2026 - 15:19:01

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 34°C
Mưa nhỏ
Gió
4km/h
Hướng
Đông
Độ ẩm
94%
US AQI
151

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
15:00
27°C
%
16:00
28°C
%
17:00
27°C
%
18:00
27°C
%
19:00
26°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%
06:00
25°C
%
07:00
26°C
%
08:00
27°C
%
09:00
28°C
%
10:00
29°C
%
11:00
29°C
%
12:00
30°C
%
13:00
30°C
%
14:00
30°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Mưa rào
26° | 31°
22.9 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 30°
68.1 mm
Thứ Sáu
07/08
Mưa rào
25° | 31°
8.3 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
5.7 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
27° | 34°
2.4 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 34°
4.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
28° | 33°
10.2 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
28° | 30°
7.8 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
27° | 29°
21.8 mm
Thứ Ba
18/08
Mưa rào
26° | 31°
26.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Bình

phường

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Hồ Sống Rắn
107.8 mm
2 Sóc Sơn
103.8 mm
3 Thanh Lương
92.2 mm
4 Tứ Kỳ
78.8 mm
5 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
6 Ninh Giang
56.4 mm
7 Thanh Oai
56.4 mm
8 Phủ Dực
54.6 mm
9 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54.4 mm
10 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
11 Bến Tắm
48.2 mm
12 Đông Triều
47.2 mm
13 Miếu Môn
46.6 mm
14 Quỳnh Phụ
45.4 mm
15 Tiên Hưng
39.4 mm
16 Bến Châu
38.8 mm
17 Lương Tài
37.4 mm
18 Vĩnh Bảo
37 mm
19 Ân Thi
37 mm
20 Than Mạo Khê
36.8 mm
21 Cổ ngựa
34.2 mm
22 Thụy Trường
33.8 mm
23 An Khánh
29.8 mm
24 Mỹ Lộc
29.4 mm
25 Đông Anh
28.2 mm
26 Triều Dương
28 mm
27 Tân Hòa
27.4 mm
28 Xuân Thủy
27 mm
29 Ban Hàng Đồi
26.6 mm
30 Yên Phong
26.2 mm
31 Cầu Rậm
24.4 mm
32 Chợ Cháy
24.4 mm
33 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
24.4 mm
34 Văn Giang
22.8 mm
35 Đông Quang PCTT
22.6 mm
36 Thuyền Quan
22.4 mm
37 Trung An
22.2 mm
38 Đoan Hùng
20.6 mm
39 Thái Phương
19.8 mm
40 Đập Đáy
19.6 mm
41 Đông Quang
19.4 mm
42 Thường Tín
18.2 mm
43 Gia Lương
18 mm
44 Đa Cốc
17.8 mm
45 Trà Linh
17 mm
46 Quế Võ PCTT
17 mm
47 Hương Sơn
16.2 mm
48 Hoài Đức
16 mm
49 Phú Xuyên
16 mm
50 Hòa Mạc
16 mm
51 Gia Bình
16 mm
52 Cổ Pháp
15.6 mm
53 Khoái Châu
14.8 mm
54 Yên Phong PCTT
14.4 mm
55 Ba Sao
14 mm
56 Thanh Hà
13.4 mm
57 Đồng Sơn
12.4 mm
58 Yên Lộc
12.2 mm
59 Thanh Trì
12 mm
60 Tiên Du
11.6 mm
61 Gia Viễn
11 mm
62 Thị xã Từ Sơn
11 mm
63 Thạch Bình
10.8 mm
64 Đại An
10.6 mm
65 Chúc Sơn
10.2 mm
66 Liên Mạc
10.2 mm
67 Quang Trung
10 mm
68 Đoàn Kết
9.8 mm
69 Thái Ninh
9.4 mm
70 Trâu Quỳ
9.2 mm
71 Yên Trị
8.8 mm
72 Quế Võ
8.6 mm
73 Yên Chính
8.4 mm
74 Thuận Thành
7.8 mm
75 Trạm bơm Sa Lung
7.2 mm
76 Trà Giang
7 mm
77 Vân Trường
7 mm
78 Vân Đình
6.8 mm
79 Nam Toàn
6.8 mm
80 Cống Lân
6 mm
81 Vụ Bản
6 mm
82 An Bình
5.6 mm
83 Cộng Hòa
5.4 mm
84 Đông Long
4.6 mm
85 Hoa Lư
3.2 mm
86 Kiến Xương
2.8 mm
87 Cống Neo
0 mm
88 Trực Đạo
0 mm
89 Đan Hội
0 mm
Đã sao chép liên kết!