Phường Phong Phú, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Phong Phú

Chủ Nhật, 09/08/2026 - 10:01:50

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
27°C
Cảm giác như: 29°C
Mưa phùn
Gió
34km/h
Hướng
Tây
Độ ẩm
84%
US AQI
29

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
10:00
27°C
%
11:00
27°C
%
12:00
27°C
%
13:00
30°C
%
14:00
31°C
%
15:00
32°C
%
16:00
32°C
%
17:00
31°C
%
18:00
30°C
%
19:00
29°C
%
20:00
29°C
%
21:00
29°C
%
22:00
29°C
%
23:00
29°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
28°C
%
03:00
28°C
%
04:00
28°C
%
05:00
28°C
%
06:00
28°C
%
07:00
29°C
%
08:00
30°C
%
09:00
31°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Chủ Nhật
09/08
Có mưa
25° | 32°
14.7 mm
Thứ Hai
10/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 35°
Không mưa
Thứ Tư
12/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.3 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
29° | 37°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
29° | 36°
Không mưa
Thứ Bảy
15/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Chủ Nhật
16/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
17/08
Nhiều mây
30° | 36°
Không mưa
Thứ Ba
18/08
Có mưa
28° | 37°
2 mm
Thứ Tư
19/08
Có mưa
26° | 34°
9.8 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
26° | 33°
1.4 mm
Thứ Sáu
21/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Bảy
22/08
Nhiều mây
29° | 35°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Tà Long
78.2 mm
2 Đập, thủy điện La Tó
31 mm
3 A Vao
18.8 mm
4 Hồng Vân (A Lưới)
18.4 mm
5 Nhâm (A Lưới)
14.2 mm
6 A Bung
12.4 mm
7 Cam Chính
12.2 mm
8 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
11.6 mm
9 Hồng Thái (A Lưới)
10.4 mm
10 Hồ A Lá (A Lưới)
9.8 mm
11 Quảng Phú (Quảng Điền)
7.2 mm
12 Vỹ Dạ
5.8 mm
13 Đầu mối hồ Đá Mài
5.4 mm
14 Triệu Ái
5.2 mm
15 Cam Tuyền
5 mm
16 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
4.6 mm
17 Bình Tiến (Hương Trà)
4.6 mm
18 Thủy Thanh (Hương Thủy)
4.4 mm
19 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
4.2 mm
20 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
4 mm
21 TT Sịa (Quảng Điền)
3.4 mm
22 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
3.4 mm
23 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
2.6 mm
24 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
2.4 mm
25 Hương Chữ (Hương Trà)
2.4 mm
26 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
2.2 mm
27 Hồ chứa nước Khe Ngang
2 mm
28 An Tây (Thuận Hóa)
2 mm
29 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
2 mm
30 Cảng Thuận An
1.8 mm
31 Tà Lương (A Lưới)
1.8 mm
32 Điền Hương (Phong Điền)
1.6 mm
33 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.4 mm
34 TT Phòng tránh và Giảm nhẹ thiên tai
1.4 mm
35 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
1.2 mm
36 Xuân Lộc (Phú Lộc)
1.2 mm
37 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
1.2 mm
38 Nam Thạch Hãn
1.2 mm
39 Hải An
1 mm
40 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.8 mm
41 Đan Điền
0.8 mm
42 Giang Hải (Phú Lộc)
0.6 mm
43 Hải Lâm
0.6 mm
44 Trạm bơm Sơn Bổn
0.4 mm
45 Linh Thượng
0.4 mm
46 Hải Phong
0.2 mm
47 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
48 Bạch Mã
0.2 mm
49 Lộc An
0.2 mm
50 Hải Thái
0.2 mm
51 Triệu Hòa
0.2 mm
52 Đầu mối hồ La Ngà
0 mm
53 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
54 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
0 mm
55 Phú Sơn (Hương Thủy)
0 mm
56 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
57 Hồ chứa nước Truồi
0 mm
58 Cửa Tùng
0 mm
59 Trung Sơn
0 mm
60 Đầu mối hồ Trúc Kinh
0 mm
61 Vĩnh Tú
0 mm
62 Đầu mối hồ Bảo Đài
0 mm
Đã sao chép liên kết!