Phường Thái Bình, tỉnh Hưng Yên
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Thái Bình

Thứ Sáu, 07/08/2026 - 16:13:03

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
29°C
Cảm giác như: 36°C
Mưa nhỏ
Gió
1km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
76%
US AQI
98

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
16:00
29°C
%
17:00
28°C
%
18:00
28°C
%
19:00
27°C
%
20:00
27°C
%
21:00
27°C
%
22:00
27°C
%
23:00
27°C
%
00:00
27°C
%
01:00
27°C
%
02:00
26°C
%
03:00
26°C
%
04:00
26°C
%
05:00
26°C
%
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
30°C
%
10:00
31°C
%
11:00
32°C
%
12:00
33°C
%
13:00
33°C
%
14:00
33°C
%
15:00
33°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 30°
16.8 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 33°
4.6 mm
Chủ Nhật
09/08
Nhiều mây
27° | 33°
1.3 mm
Thứ Hai
10/08
Có mưa
27° | 34°
8.8 mm
Thứ Ba
11/08
Nhiều mây
28° | 34°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
28° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 34°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 33°
4.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 32°
6.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 33°
7 mm
Thứ Hai
17/08
Có mưa
25° | 28°
5 mm
Thứ Ba
18/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.6 mm
Thứ Tư
19/08
Nhiều mây
27° | 34°
0.6 mm
Thứ Năm
20/08
Nhiều mây
28° | 33°
Không mưa

Xã Phường Khác Tại tỉnh Hưng Yên

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

100 địa điểm

A Sào

Ái Quốc

Ân Thi

Bắc Đông Hưng

Bắc Đông Quan

Bắc Thái Ninh

Bắc Thụy Anh

Bắc Tiên Hưng

Bình Định

Bình Nguyên

Bình Thanh

Châu Ninh

Chí Minh

Diên Hà

Đại Đồng

Đoàn Đào

Đồng Bằng

Đồng Châu

Đông Hưng

Đông Quan

Đông Thái Ninh

Đông Thụy Anh

Đông Tiền Hải

Đông Tiên Hưng

Đức Hợp

Đường Hào

phường

Hiệp Cường

Hoàn Long

Hoàng Hoa Thám

Hồng Châu

phường

Hồng Minh

Hồng Quang

Hồng Vũ

Hưng Hà

Hưng Phú

Khoái Châu

Kiến Xương

Lạc Đạo

Lê Lợi

Lê Quý Đôn

Long Hưng

Lương Bằng

Mễ Sở

Minh Thọ

Mỹ Hào

phường

Nam Cường

Nam Đông Hưng

Nam Thái Ninh

Nam Thụy Anh

Nam Tiền Hải

Nam Tiên Hưng

Nghĩa Dân

Nghĩa Trụ

Ngọc Lâm

Ngự Thiên

Nguyễn Du

Nguyễn Trãi

Nguyễn Văn Linh

Như Quỳnh

Phạm Ngũ Lão

Phố Hiến

phường

Phụ Dực

Phụng Công

Quang Hưng

Quang Lịch

Quỳnh An

Quỳnh Phụ

Sơn Nam

phường

Tân Hưng

Tân Thuận

Tân Tiến

Tây Thái Ninh

Tây Thụy Anh

Tây Tiền Hải

Thái Ninh

Thái Thụy

Thần Khê

Thư Trì

Thư Vũ

Thượng Hồng

phường

Thụy Anh

Tiền Hải

Tiên Hoa

Tiên Hưng

Tiên La

Tiên Lữ

Tiên Tiến

Tống Trân

Trà Giang

Trà Lý

phường

Trần Hưng Đạo

phường

Trần Lãm

phường

Triệu Việt Vương

Văn Giang

Vạn Xuân

Việt Tiến

Việt Yên

Vũ Phúc

phường

Vũ Quý

Vũ Thư

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Chợ Cháy
38.2 mm
2 Yên Đồng
32.6 mm
3 Ninh Hải
25.4 mm
4 Phú Xuyên
21.2 mm
5 Đồng Giao
18.6 mm
6 Ba Sao
18.4 mm
7 Trung An
17.4 mm
8 Hải Đường
15.6 mm
9 Hồ Cánh Chim (P. Ba Đình, Tx Bỉm Sơn)
13.2 mm
10 Tân Hòa
11.4 mm
11 Yên Sơn
10.8 mm
12 Quất Lâm
9.2 mm
13 Đồng Sơn
8.8 mm
14 Cống Lân
7.2 mm
15 Thủy Nguyên
7 mm
16 Triều Dương
6.8 mm
17 Kim Sơn
6.8 mm
18 Gia Viễn
6.4 mm
19 Khánh Thành
6.4 mm
20 Đại An
5.4 mm
21 Bắc Sơn
5 mm
22 Đa Cốc
5 mm
23 Yên Chính
5 mm
24 Liễu Đề
5 mm
25 Quang Trung
4 mm
26 Yên Hưng
3.8 mm
27 Mỹ Lộc
3.2 mm
28 Xuân Thủy
3.2 mm
29 Thái Phương
3 mm
30 Nam Toàn
2.8 mm
31 Vân Trường
2.6 mm
32 Ninh Giang
2.4 mm
33 Hòa Mạc
2.2 mm
34 Đông Long
2 mm
35 Yên Lộc
2 mm
36 Vụ Bản
2 mm
37 Thụy Trường
1.8 mm
38 Văn Giang
1.8 mm
39 Trạm bơm Sa Lung
1.6 mm
40 Tiên Hưng
1.6 mm
41 Cộng Hòa
1.6 mm
42 Thanh Trì
1.4 mm
43 Kiến Xương
1.4 mm
44 Trạm bơm Quỳnh Hoa
1.2 mm
45 Khoái Châu
1.2 mm
46 Phủ Dực
1.2 mm
47 Đông Quang
1 mm
48 Thái Ninh
1 mm
49 Quỳnh Phụ
1 mm
50 Tứ Kỳ
0.8 mm
51 Đoan Hùng
0.8 mm
52 Trà Giang
0.8 mm
53 Đông Quang PCTT
0.8 mm
54 Thuyền Quan
0.8 mm
55 Yên Khánh
0.8 mm
56 Tứ Minh, Hải Dương
0.6 mm
57 Cổ ngựa
0.6 mm
58 Trà Linh
0.6 mm
59 Hoa Lư
0.6 mm
60 Vĩnh Bảo
0.4 mm
61 Ân Thi
0.4 mm
62 Yên Mô
0.4 mm
63 Cẩm Phúc 2
0.2 mm
64 Nga Thiện
0 mm
65 Hà Hải
0 mm
66 Thường Tín
0 mm
67 Cống Neo
0 mm
68 Trực Đạo
0 mm
69 Phong Cốc
0 mm
Đã sao chép liên kết!