Xã Tiên Du, tỉnh Bắc Ninh
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Tiên Du

Thứ Tư, 05/08/2026 - 06:52:53

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
26°C
Cảm giác như: 32°C
Trời u ám, nhiều mây
Gió
6km/h
Hướng
Tây Bắc
Độ ẩm
94%
US AQI
149

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
06:00
26°C
%
07:00
27°C
%
08:00
28°C
%
09:00
29°C
%
10:00
30°C
%
11:00
29°C
%
12:00
31°C
%
13:00
31°C
%
14:00
29°C
%
15:00
28°C
%
16:00
27°C
%
17:00
28°C
%
18:00
27°C
%
19:00
27°C
%
20:00
26°C
%
21:00
26°C
%
22:00
26°C
%
23:00
26°C
%
00:00
26°C
%
01:00
26°C
%
02:00
25°C
%
03:00
25°C
%
04:00
25°C
%
05:00
25°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Tư
05/08
Có mưa
26° | 31°
11.5 mm
Thứ Năm
06/08
Mưa rào
25° | 31°
25 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
25° | 31°
13.5 mm
Thứ Bảy
08/08
Nắng
26° | 34°
Không mưa
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 34°
1.2 mm
Thứ Hai
10/08
Nắng
28° | 36°
0.6 mm
Thứ Ba
11/08
Nắng
27° | 36°
1.8 mm
Thứ Tư
12/08
Nắng
27° | 35°
0.6 mm
Thứ Năm
13/08
Nắng
28° | 36°
Không mưa
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 36°
5.2 mm
Thứ Bảy
15/08
Mưa rào
26° | 33°
9 mm
Chủ Nhật
16/08
Mưa rào
27° | 32°
10.4 mm
Thứ Hai
17/08
Mưa rào
26° | 29°
19.2 mm
Thứ Ba
18/08
Nắng
26° | 34°
1.8 mm

Xã Phường Khác Tại tỉnh Bắc Ninh

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

98 địa điểm

An Lạc

Bắc Giang

phường

Bắc Lũng

Bảo Đài

Biển Động

Biên Sơn

Bố Hạ

Bồng Lai

phường

Cẩm Lý

Cảnh Thụy

phường

Cao Đức

Chi Lăng

Chũ

phường

Dương Hưu

Đa Mai

phường

Đại Đồng

Đại Lai

Đại Sơn

Đào Viên

phường

Đèo Gia

Đông Cứu

Đồng Kỳ

Đồng Nguyên

phường

Đông Phú

Đồng Việt

Gia Bình

Hạp Lĩnh

phường

Hiệp Hòa

Hoàng Vân

Hợp Thịnh

Kép

Kiên Lao

Kinh Bắc

phường

Lâm Thao

Lạng Giang

Liên Bão

Lục Nam

Lục Ngạn

Lục Sơn

Lương Tài

Mão Điền

phường

Mỹ Thái

Nam Dương

Nam Sơn

phường

Nếnh

phường

Nghĩa Phương

Ngọc Thiện

Nhã Nam

Nhân Hòa

phường

Nhân Thắng

Ninh Xá

phường

Phật Tích

Phù Khê

phường

Phù Lãng

Phúc Hoà

Phương Liễu

phường

Phượng Sơn

phường

Quang Trung

Quế Võ

phường

Sa Lý

Sơn Động

Sơn Hải

Song Liễu

phường

Tam Đa

Tam Giang

Tam Sơn

phường

Tam Tiến

Tân An

phường

Tân Chi

Tân Dĩnh

Tân Sơn

Tân Tiến

phường

Tân Yên

Tây Yên Tử

Thuận Thành

phường

Tiên Lục

Tiền Phong

phường

Trạm Lộ

phường

Trí Quả

phường

Trung Chính

Trung Kênh

Trường Sơn

Tự Lạn

phường

Từ Sơn

phường

Tuấn Đạo

Vân Hà

phường

Văn Môn

Vân Sơn

Việt Yên

phường

Võ Cường

phường

Vũ Ninh

phường

Xuân Cẩm

Xuân Lương

Yên Dũng

phường

Yên Định

Yên Phong

Yên Thế

Yên Trung

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Kim Anh
116.8 mm
2 Phúc Yên
112.8 mm
3 Sóc Sơn
103.8 mm
4 Bình Xuyên
92.6 mm
5 Tứ Kỳ
85.6 mm
6 Xuân Hoà
79.2 mm
7 Yên Lạc
75 mm
8 Cẩm Phúc 2
65.4 mm
9 Thanh Oai
56.4 mm
10 Trạm bơm Quỳnh Hoa
54 mm
11 Phủ Dực
53.4 mm
12 Ninh Giang
51.8 mm
13 Hoàng Nông
49.8 mm
14 Tứ Minh, Hải Dương
49.4 mm
15 Ký Phú
48.4 mm
16 Miếu Môn
46.6 mm
17 Hợp Châu
46.4 mm
18 Hồ Sống Rắn
46 mm
19 Lương Tài
44.8 mm
20 Đại Từ
43.2 mm
21 Mỹ Yên
42.6 mm
22 Tam Dương
41.8 mm
23 Đạo Trù
41 mm
24 Trúc Tay
41 mm
25 Nam Hòa
37 mm
26 Tân Thái
36.2 mm
27 Cổ ngựa
35.2 mm
28 Vĩnh Bảo
34.2 mm
29 Ân Thi
34.2 mm
30 Bình Sơn
31.6 mm
31 Bình Long
30.6 mm
32 Đồng Quang
30 mm
33 An Khánh
29.8 mm
34 Bố Hạ (NT)
29.6 mm
35 Bến Tắm
29.4 mm
36 Cù Vân
29.4 mm
37 Việt Yên
29.2 mm
38 Đông Triều
28.4 mm
39 Đông Anh
28.2 mm
40 Hợp Tiến
28 mm
41 Yên Phong
26.2 mm
42 Sông Công
25.8 mm
43 Triều Dương
25.6 mm
44 Trại Cau
24.4 mm
45 Chợ Cháy
24.4 mm
46 Cầu Rậm
24.2 mm
47 Khai Quang
23.8 mm
48 Lương Sơn
23 mm
49 Tiến Sơn
22.6 mm
50 Văn Giang
22.4 mm
51 Thượng Đình
22.2 mm
52 Tân Khánh
20.6 mm
53 Chi cục Thủy lợi Bắc Ninh
20.4 mm
54 Kiên Lao
20.2 mm
55 Xuân Mai
19.6 mm
56 Đập Đáy
19.6 mm
57 Gia Lương
18.6 mm
58 Thường Tín
18.4 mm
59 Yên Dũng
18 mm
60 Phúc Thọ
17.8 mm
61 Quế Võ PCTT
17 mm
62 Gia Bình
16.2 mm
63 Hoài Đức
15.8 mm
64 Phú Xuyên
15.6 mm
65 Cổ Pháp
15.6 mm
66 Yên Thế
15.2 mm
67 Khoái Châu
14.8 mm
68 Yên Phong PCTT
14.4 mm
69 Cấm Sơn
14 mm
70 Thạch Thất
13.8 mm
71 Tân Thành
13 mm
72 Khuôn Thần
12.6 mm
73 Than Khánh Hòa
12.2 mm
74 Phú Bình
12 mm
75 Hóa Thượng
11.8 mm
76 Thanh Trì
11.8 mm
77 Phổ Yên
11.4 mm
78 Tiên Du
10.8 mm
79 Bố Hạ (BĐ)
10.8 mm
80 Thị xã Từ Sơn
10.6 mm
81 Chúc Sơn
10.2 mm
82 Liên Mạc
10.2 mm
83 Quốc Oai
9.6 mm
84 Trâu Quỳ
9 mm
85 Tân Yên
8 mm
86 Quế Võ
8 mm
87 Thuận Thành
7.8 mm
88 Vân Đình
7.6 mm
89 Lương Phú
7.6 mm
90 Lạng Giang
6.4 mm
91 Bảo Sơn
5.4 mm
92 Xuân Hương
5.2 mm
93 Hà Châu
3.6 mm
94 Thị trấn Quân Chu
0.4 mm
95 Cống Trạng
0 mm
96 Mai Đình
0 mm
97 Đan Hội
0 mm
98 Suối Nứa
0 mm
99 Đá Ong
0 mm
Đã sao chép liên kết!