Phường Vỹ Dạ, thành phố Huế
Đang tải dữ liệu thời tiết...
Logo Mobile Menu Chính

Chọn vị trí xem thời tiết

Lấy tọa độ hiện tại
Sử dụng GPS của thiết bị để xác định vị trí
Nhập tọa độ thủ công
Nhập vĩ độ và kinh độ bạn muốn xem
Chọn trên bản đồ
Click vào bản đồ để chọn vị trí bất kỳ
Chưa chọn vị trí
Click vào bản đồ để chọn vị trí

Thời tiết Vỹ Dạ

Thứ Hai, 03/08/2026 - 14:09:15

Dữ liệu Open-Meteo Độ chính xác cao
31°C
Cảm giác như: 37°C
Mưa phùn
Gió
7km/h
Hướng
Đông Bắc
Độ ẩm
73%
US AQI
65

Diễn biến 24 giờ tới

Trượt để xem
14:00
31°C
%
15:00
33°C
%
16:00
32°C
%
17:00
32°C
%
18:00
30°C
%
19:00
30°C
%
20:00
29°C
%
21:00
28°C
%
22:00
28°C
%
23:00
28°C
%
00:00
28°C
%
01:00
28°C
%
02:00
27°C
%
03:00
27°C
%
04:00
27°C
%
05:00
26°C
%
06:00
27°C
%
07:00
28°C
%
08:00
30°C
%
09:00
30°C
%
10:00
30°C
%
11:00
31°C
%
12:00
32°C
%
13:00
32°C
%

Dự Báo 14 Ngày Tới

Cập nhật tự động - Độ chính xác cao

Nhấn vào ngày để xem chi tiết
Thứ Hai
03/08
Có mưa
26° | 35°
4 mm
Thứ Ba
04/08
Nhiều mây
26° | 32°
0.4 mm
Thứ Tư
05/08
Nhiều mây
28° | 33°
1.1 mm
Thứ Năm
06/08
Nhiều mây
27° | 32°
1.2 mm
Thứ Sáu
07/08
Có mưa
26° | 31°
3.9 mm
Thứ Bảy
08/08
Có mưa
27° | 33°
1.2 mm
Chủ Nhật
09/08
Nắng
27° | 36°
Không mưa
Thứ Hai
10/08
Có mưa
28° | 36°
2.4 mm
Thứ Ba
11/08
Có mưa
26° | 34°
3.6 mm
Thứ Tư
12/08
Có mưa
27° | 35°
2.2 mm
Thứ Năm
13/08
Nhiều mây
28° | 36°
0.2 mm
Thứ Sáu
14/08
Nhiều mây
28° | 37°
1.8 mm
Thứ Bảy
15/08
Có mưa
28° | 36°
3.6 mm
Chủ Nhật
16/08
Có mưa
28° | 34°
1.2 mm

Xã Phường Khác Tại thành phố Huế

Click vào địa điểm để xem dự báo thời tiết chi tiết

39 địa điểm

Radar Mưa & Trạm Đo

Dữ liệu lượng mưa từ các trạm đo khu vực

Top lượng mưa khu vực
1 Trạm bơm Sơn Bổn
4.4 mm
2 Lưu vực hồ Hòa Trung
4.4 mm
3 Hồ chứa nước Truồi
4.2 mm
4 Phú Sơn (Hương Thủy)
3.8 mm
5 Thị trấn Phong Điền (Phong Điền)
3.2 mm
6 TT Sịa (Quảng Điền)
2.6 mm
7 Lưu vực Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
1.8 mm
8 Trạm bơm Vinh Hà (Phú Vang)
1.6 mm
9 Hồ Hòa Trung
1.6 mm
10 Lộc An
1.4 mm
11 A Đớt (A Lưới)
1.2 mm
12 Đan Điền
1 mm
13 Đồn Biên phòng Lăng Cô (Phú Lộc)
1 mm
14 Giang Hải (Phú Lộc)
1 mm
15 Cảng Tư Hiền
0.8 mm
16 Đỉnh Bạch Mã (Phú Lộc)
0.6 mm
17 Hồ chứa nước Thủy Yên
0.6 mm
18 Hương Sơn (Phú Lộc)
0.6 mm
19 Bà Nà
0.6 mm
20 Trung tâm GD-DN 05-06
0.6 mm
21 Đồn Biên phòng Cảng Chân Mây (Phú Lộc)
0.4 mm
22 Hồ Tà Rinh (Phú Lộc)
0.4 mm
23 Thượng Quảng (Phú Lộc)
0.4 mm
24 Trạm kiểm lâm Khe Mỏ Rang
0.4 mm
25 Hòa Sơn
0.4 mm
26 Vườn Quốc gia Bạch Mã (Phú Lộc)
0.2 mm
27 Bạch Mã
0.2 mm
28 Đập Thủy điện Rào Trăng 4 (Phong Điền)
0.2 mm
29 Hòa Ninh
0.2 mm
30 Trạm Kiểm lâm Sông Bắc
0.2 mm
31 Hải Phong
0 mm
32 Hồ chứa nước Khe Ngang
0 mm
33 Hồ A Lá (A Lưới)
0 mm
34 Hương Bình (Hương Trà)
0 mm
35 Hồ Hòa Mỹ (Phong Điền)
0 mm
36 Xuân Lộc (Phú Lộc)
0 mm
37 Vỹ Dạ
0 mm
38 Nhâm (A Lưới)
0 mm
39 Điền Hương (Phong Điền)
0 mm
40 An Tây (Thuận Hóa)
0 mm
41 Hồ Mỹ Xuyên (Phong Điền)
0 mm
42 Hồng Thái (A Lưới)
0 mm
43 Hồ chứa nước Phú Bài (Hương Thủy)
0 mm
44 Thủy Thanh (Hương Thủy)
0 mm
45 Hồ Thọ Sơn (Hương Trà)
0 mm
46 Trạm bơm Quảng Thành (Quảng Điền)
0 mm
47 Hương Nguyên (A Lưới)
0 mm
48 Đập, Thủy điện Thượng Nhật (Phú Lộc)
0 mm
49 TT Khe Tre (Phú Lộc)
0 mm
50 VP QLKTCTTL TP Huế (TP Huế)
0 mm
51 Thủy điện Bình Điền (Hương Trà)
0 mm
52 Cảng Thuận An
0 mm
53 TT Phú Đa (Phú Vang)
0 mm
54 Thị trấn A Lưới (A Lưới)
0 mm
55 Quan Tượng Đài (Phú Xuân)
0 mm
56 Bình Tiến (Hương Trà)
0 mm
57 Quảng Phú (Quảng Điền)
0 mm
58 Tà Lương (A Lưới)
0 mm
59 Hồng Vân (A Lưới)
0 mm
60 Đập Thủy điện Rào Trăng 3 (Phong Điền)
0 mm
61 Hương Chữ (Hương Trà)
0 mm
62 Hồ Trước Đông
0 mm
63 Hòa Bắc
0 mm
64 Hồ Hóc Khế
0 mm
65 Hồ Hố Cau
0 mm
66 Nam Thạch Hãn
0 mm
67 Hải An
0 mm
68 Triệu Ái
0 mm
69 Hải Lâm
0 mm
70 Triệu Hòa
0 mm
Đã sao chép liên kết!